BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

journal /ˈdʒɝː.nəl/
B2

Tạp chí học thuật

Her scientific team successfully published their clinical study in an international journal.

jot down /dʒɑːt daʊn/
C1

ghi tốc ký, viết nhanh

Let me jot down your email real quick.