BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/
B1

Nhà báo, ký giả

The journalist interviewed the mayor yesterday.

junior /ˈdʒuːniər/
B1

cấp dưới, mới vào nghề

He started as a junior engineer last summer.

job satisfaction /ˈdʒɑːb ˌsætɪsˈfækʃn/
B2

sự hài lòng, thỏa mãn trong công việc

High remuneration does not always equate to sustained job satisfaction.

job-hop /ˈʤɒbhɒp/
C1

Nhảy việc liên tục qua nhiều công ty trong thời gian ngắn.

Young professionals often job-hop to secure faster salary increases.

job-hopping /ˈdʒɒb hɒpɪŋ/
C1

Sự nhảy việc liên tục

Frequent job-hopping can raise questions among recruiters regarding long-term organizational commitment.

job-sharing /ˈʤɒbˌʃeərɪŋ/
C1

Hình thức chia sẻ một vị trí công việc toàn thời gian cho hai người làm bán thời gian.

Job-sharing allowed two working parents to balance career demands with family.

jot down /dʒɑːt daʊn/
C1

ghi tốc ký, viết nhanh

Let me jot down your email real quick.