BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

join in /dʒɔɪn ɪn/
B1

tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng người khác

Everyone stood up to join in the song.

jump in /dʒʌmp ɪn/
B2

xen vào, tham gia vào (cuộc hội thoại)

Can I just jump in and add one quick point?