Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
I'm done /aɪm dʌn/
A1tôi xong rồi
“I'm done. Thank you.”
iron /ˈaɪərn/
B1bàn là, bàn ủi quần áo
“Can I borrow an iron and an ironing board?”
insomnia /ɪnˈsɒm.ni.ə/
C1Chứng mất ngủ
“She has suffered from insomnia for months.”
