BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

I'm done /aɪm dʌn/
A1

tôi xong rồi

I'm done. Thank you.

iron /ˈaɪərn/
B1

bàn là, bàn ủi quần áo

Can I borrow an iron and an ironing board?

insomnia /ɪnˈsɒm.ni.ə/
C1

Chứng mất ngủ

She has suffered from insomnia for months.