Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
introduction /ˌɪntrəˈdʌkʃn/
B1sự giới thiệu, phần mở đầu
“The introduction of the essay clearly states the main argument.”
