BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

habit /ˈhæbɪt/
A1

thói quen

Drinking water is a good habit.

hairbrush /ˈherbrʌʃ/
A2

bàn chải tóc

She uses a soft hairbrush every morning after waking up.

haircut /ˈherkʌt/
A2

kiểu tóc, việc cắt tóc

You need a haircut.

hardly ever /ˌhɑːrdli ˈevər/
A2

hầu như không bao giờ

My father hardly ever eats sugary snacks.

hurry /ˈhɜːri/
A2

khẩn trương, nhanh chân

We must hurry or we will miss our flight.

head out /hed aʊt/
B1

đi ra ngoài, khởi hành

Are you heading out now?

hoodie /ˈhʊd.i/
B1

áo nỉ có mũ trùm

He pulled up the hood of his hoodie against the cold wind.

habitual /həˈbɪtʃuəl/
B2

Thuộc về thói quen, được thực hiện liên tục và tự động theo thông lệ.

His habitual lateness suggested a lack of respect for scheduled team meetings.

hairstyle /ˈherstər/
B2

Kiểu cắt hoặc cách tạo hình cho mái tóc.

The classic side-part hairstyle suits most formal corporate settings.

headgear /ˈhedɡɪə(r)/
B2

Mũ nón hoặc phụ kiện bảo vệ đội trên đầu.

Cyclists must wear protective headgear when riding along highways.

habits /ˈhæbɪts/
C1

Trang phục đặc thù (như đồ cưỡi ngựa hay đồ tu sĩ)

Nuns in black habits walked silently through the corridor.