BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

glove /ɡlʌv/
A2

găng tay, bao tay

He put on warm leather gloves.

gale /ɡeɪl/
B1

gió giật cấp mạnh, gió bão

A ferocious gale blew over several old trees in the city center.

global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/
B1

sự nóng lên toàn cầu

Global warming causes glaciers to melt at an alarming speed.

greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/
B1

hiệu ứng nhà kính

The greenhouse effect keeps heat from escaping Earth's surface into space.

glacier /ˈɡlæsiə/
B2

sông băng hoặc tảng băng lớn trôi chậm

Rising global temperatures cause the alpine glacier to shrink every summer.

gloomy /ˈɡluː.mi/
B2

u ảm, sầu não

The rainy weather put everyone in a gloomy mood.

glaciation /ˌɡlæs.iˈeɪ.ʃən/
C1

Thời kỳ băng hà / Sự đóng băng

Past glaciation shaped current valley landscapes.

gelifluction /ˌdʒel.ɪˈflʌk.ʃən/
C2

Hiện tượng trượt băng thổ; dạng trượt đất đặc thù xảy ra trên các nền băng tuyết vĩnh cửu tan chảy.

Periglacial hillsides exhibited terrace formations shaped primarily by persistent gelifluction.

graupel /ˈɡraʊ.pəl/
C2

Mưa đá mềm; bông tuyết được bọc bởi các hạt sương siêu lạnh đóng băng tạo thành viên xốp tròn.

A sudden shower of graupel rattled against the windshield, coating the road in white crust.