Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Xuống xe/tàu
“Get off at the next stop.”
nhà khách tư nhân nhỏ
“We booked a cozy room in a family guesthouse.”
sách hướng dẫn du lịch
“I bought a city guidebook to find top attractions.”
Chuyến tham quan có người hướng dẫn và cung cấp thông tin.
“We joined a guided tour of the castle.”
(máy bay, tàu, xe) đến nơi; về đến nhà
“What time does the morning flight get in?”
Năm nghỉ ngơi trải nghiệm trước khi vào đại học
“Taking a gap year helped him decide what career path to pursue.”
xà cạp bọc bảo vệ ống chân và mắt cá
“Leather gaiters shielded the rider's shins from damp briars along the forest path.”
Người thường xuyên đi du lịch khắp năm châu
“As a seasoned globetrotter, she packs all essentials into a single carry-on bag.”
