Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
get up /ɡet ʌp/
A1thức dậy và ra khỏi giường
“I get up at seven.”
get going /ɡet ˈɡoʊɪŋ/
A2bắt đầu rời đi; lên đường
“It’s late, so I should get going.”
grooming /ˈɡruːmɪŋ/
B2việc chăm chút diện mạo, vệ sinh cá nhân
“Good personal grooming is expected in customer-facing roles.”
