BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

ferry /ˈfer.i/
A2

phà

We took a ferry across the river to reach the island.

ferry port /ˈferi pɔːrt/
A2

bến phà đón trả khách và xe

Taxis are waiting right outside the ferry port.

flight attendant /ˈflaɪt ətendənt/
A2

tiếp viên hàng không

You can press this button to call the flight attendant.

foreign /ˈfɒrən/
A2

thuộc nước ngoài

It is fun to learn a foreign language while traveling.

fully booked /ˈfʊli bʊkt/
A2

Hết sạch chỗ, kín chỗ

All afternoon flights to London are completely fully booked.