BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

first name /ˌfɜːrst ˈneɪm/
A1

tên gọi (tên chính)

My first name is Nam.

friend /frend/
A1

bạn bè

She is my best friend.

friendly /ˈfrendli/
A1

thân thiện

Everyone in this village is very friendly.

from /frəm/
A1

đến từ

I am from Da Nang.