Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
fair cop /ˌfeər ˈkɒp/
C1Bị bắt bài đúng rồi, đành chịu nhận lỗi
“All right, fair cop, I forgot to send the attachment.”
