BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

early /ˈɜːr.li/
A1

sớm

He gets up early.

eat /iːt/
A1

ăn; dạng quá khứ là ate

I ate noodles for lunch.

evening /ˈiːvnɪŋ/
A1

buổi tối

We walk in the evening.

every day /ˈevri deɪ/
A1

mỗi ngày, hằng ngày

We study English every day.

eat in /iːt ɪn/
A2

ăn ở nhà

Let's eat in tonight; I can cook pasta.

exercise /ˈek.sə.saɪz/
A2

tập thể dục

I exercise three times a week.