Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
date /deɪt/
A1Buổi hẹn hò tình cảm
“They go to an Italian restaurant for their first date.”
drift apart /drɪft əˈpɑːt/
B2xa cách dần
“After graduating from high school, the two friends began to drift apart.”
