BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

damp squib /ˌdæmp ˈskwɪb/
C1

Kỳ vọng nhiều nhưng gây thất vọng lớn; bom xịt

The much-anticipated product launch was a bit of a damp squib.