Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
clean /kliːn/
A1dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
comb /kəʊm/
A1chiếc lược; chữ b không được phát âm
“The comb is in the basket.”
cook /kʊk/
A1nấu ăn
“I cook simple meals.”
cooking /ˈkʊkɪŋ/
A1việc nấu ăn
“Cooking is fun.”
chore /tʃɔːr/
A2việc vặt (trong nhà)
“I spent the morning doing household chores.”
clothes horse /ˈkləʊðz ˌhɔːs/
C1giá phơi đồ gấp gọn dùng hong khô quần áo trong nhà
“Damp wool jumpers were draped across the wooden clothes horse beside the radiator.”
