BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

cordiality /ˌkɔː.diˈæl.ə.ti/
C1

Sự hòa nhã, thái độ thân thiện và lịch sự trong ứng xử xã hội.

Despite their messy divorce, they maintained mutual cordiality for the sake of their son.