BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

break the ice /breɪk ði aɪs/
B1

phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu

A joke can break the ice.

blow off steam /bloʊ ɔːf stiːm/
B2

xả giận, giải tỏa căng thẳng dồn nén

Hitting the gym three times a week allows me to blow off steam effectively.