BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.041+Bài học19.768+Từ vựng

19.768+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2.161 từ.

byzantinology /bɪˌzæn.tɪˈnɒl.ə.dʒi/
C2

Byzantine học; ngành nghiên cứu lịch sử và văn hóa Đế quốc Byzantine.

The international congress of byzantinology presented new findings on Eastern Roman diplomacy.