Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Đuôi -en ở V3 2 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| tread /tred/ | trod | trodden | bước đi, giẫm lên | |
| weave /wiːv/ | wove | woven | dệt, đan |
Bất quy tắc hoàn toàn 13 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| underbear /ˌʌndərˈber/ | underbore | underborne | chống đỡ, gánh vác phía dưới | |
| underdo /ˌʌndərˈduː/ | underdid | underdone | làm chưa tới, nấu chưa chín | |
| underdrive /ˌʌndərˈdraɪv/ | underdrove | underdriven | vận hành dưới công suất | |
| undergo /ˌʌndərˈɡoʊ/ | underwent | undergone | trải qua (một quá trình, sự thay đổi) | |
| undertake /ˌʌndərˈteɪk/ | undertook | undertaken | đảm nhận, thực hiện (một nhiệm vụ khó) | |
| underthrow /ˌʌndərˈθroʊ/ | underthrew | underthrown | ném non, ném không tới | |
| undo /ʌnˈduː/ | undid | undone | mở, tháo khuy hoặc khóa | |
| unfreeze /ʌnˈfriːz/ | unfroze | unfrozen | rã đông, dỡ bỏ phong tỏa | |
| unsee /ʌnˈsiː/ | unsaw | unseen | xóa khỏi ký ức thị giác | |
| upbear /ʌpˈber/ | upbore | upborne | nâng đỡ, giữ vững | |
| upblow /ʌpˈbloʊ/ | upblew | upblown | thổi tung lên, bốc lên | |
| uprise /ʌpˈraɪz/ | uprose | uprisen | nổi dậy, dâng lên | |
| uptake /ˈʌpteɪk/ | uptook | uptaken | hấp thu, tiếp nhận |
Không đổi (V1 = V2 = V3) 13 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| thrust /θrʌst/ | thrust | thrust | ấn mạnh, đâm, thọc đột ngột | |
| typecast /ˈtaɪpkɑːst/ | typecast | typecast | đóng khung vào một kiểu vai diễn | |
| typeset /ˈtaɪpset/ | typeset | typeset | sắp chữ, dàn trang in | |
| underbid /ˌʌndəˈbɪd/ | underbid | underbid | bỏ thầu thấp hơn | |
| undercut /ˌʌndəˈkʌt/ | undercut | undercut | bán phá giá, làm suy yếu | |
| underlet /ˌʌndəˈlet/ | underlet | underlet | cho thuê lại với giá thấp | |
| unknit /ʌnˈnɪt/ | unknit/unknitted | unknit/unknitted | tháo len đan ra | |
| unshut /ʌnˈʃʌt/ | unshut | unshut | mở bung ra | |
| uppercut /ˈʌpəkʌt/ | uppercut | uppercut | đấm móc lên | |
| upset /ʌpˈsɛt/ | upset | upset | buồn bã, thất vọng, khó chịu | |
| webcast /ˈwebkɑːst/ | webcast | webcast | truyền phát trực tuyến qua mạng | |
| wed /wɛd/ | wed | wed | kết hôn, cưới | |
| wet /wet/ | wet | wet | ướt, ẩm ướt |
V2 = V3 (khác V1) 14 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| unbend /ʌnˈbɛnd/ | unbent | unbent | uốn thẳng lại, thả lỏng | |
| undercreep /ˌʌn.dɚˈkriːp/ | undercrept | undercrept | chui luồn bên dưới | |
| underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/ | underfed | underfed | cho ăn thiếu chất, bỏ đói | |
| underpay /ˌʌndərˈpeɪ/ | underpaid | underpaid | trả lương thấp, trả thiếu tiền | |
| undersell /ˌʌndərˈsɛl/ | undersold | undersold | bán rẻ hơn đối thủ | |
| unstick /ʌnˈstɪk/ | unstuck | unstuck | gỡ ra, bóc ra | |
| unwind /ʌnˈwaɪnd/ | unwound | unwound | thư giãn, thả lỏng đầu óc sau giờ làm việc mệt mỏi | |
| uphold /ʌpˈhoʊld/ | upheld | upheld | duy trì, ủng hộ | |
| weep /wiːp/ | wept | wept | khóc than | |
| win /wɪn/ | won | won | Chiến thắng | |
| wind /waɪnd/ | wound | wound | cuộn, quấn, lên dây cót | |
| withhold /wɪðˈhoʊld/ | withheld | withheld | giữ lại, giấu kín | |
| withstand /wɪðˈstænd/ | withstood | withstood | chịu đựng, chống cự | |
| wring /rɪŋ/ | wrung | wrung | vắt, bóp nghẹt |
Đuôi -t / -d 11 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| troubleshoot /ˈtrʌblʃuːt/ | troubleshot | troubleshot | Khắc phục sự cố, tìm và sửa lỗi | |
| unbind /ʌnˈbaɪnd/ | unbound | unbound | cởi trói, tháo mở | |
| underbuild /ˌʌndərˈbɪld/ | underbuilt | underbuilt | xây dựng dưới mức nhu cầu | |
| undergird /ˌʌndərˈɡɜːrd/ | undergirded/undergirt | undergirded/undergirt | làm nền tảng, củng cố | |
| underlay /ˈʌndəleɪ/ | underlaid | underlaid | lót ở phía dưới | |
| understand /ˌʌndərˈstænd/ | understood | understood | Hiểu, thông cảm | |
| unlearn /ˌʌnˈlɜːrn/ | unlearned/unlearnt | unlearned/unlearnt | học cách từ bỏ thói quen cũ | |
| unsend /ˌʌnˈsend/ | unsent | unsent | thu hồi tin nhắn | |
| upsell /ˈʌpsel/ | upsold/upselled | upsold/upselled | bán thêm sản phẩm cao cấp hơn | |
| waylay /weɪˈleɪ/ | waylaid | waylaid | chặn đường, mai phục | |
| wend /wend/ | wended/went | wended/went | chậm rãi bước đi |
Đổi nguyên âm 7 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| throw /θrəʊ/ | threw | thrown | ném, vứt | |
| typewrite /ˈtaɪpraɪt/ | typewrote | typewritten | đánh máy chữ | |
| underwrite /ˌʌndərˈraɪt/ | underwrote | underwritten | bảo lãnh, bảo hiểm | |
| wake /weɪk/ | woke | woken | thức dậy | |
| wear /weə(r)/ | wore | worn | Mặc, đeo, đội. | |
| withdraw /wɪðˈdrɔː/ | withdrew | withdrawn | Rút tiền | |
| write /raɪt/ | wrote | written | viết |
Trang 8/8 · 480 động từ
