BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Bảng động từ bất quy tắc

480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.

Đuôi -en ở V3 5 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
stride
/straɪd/
strodestriddensải bước, bước dài
strive
/straɪv/
strovestrivenphấn đấu, nỗ lực
swell
/swel/
swelledswollenSưng tấy, phồng to
take
/teɪk/
tooktakenlấy; chụp; dạng quá khứ là took
thrive
/θraɪv/
throvethrivenphát triển mạnh, thịnh vượng

Không đổi (V1 = V2 = V3) 10 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
shut
/ʃʌt/
shutshutđóng lại
simulcast
/ˈsɪmlkɑːst/
simulcastsimulcastphát sóng đồng thời trên nhiều kênh
slit
/slɪt/
slitslitrạch, rọc một khe mỏng
spincast
/ˈspɪnkɑːst/
spincastspincastđúc ly tâm
split
/splɪt/
splitsplitchia đều
sportscast
/ˈspɔːtskɑːst/
sportscastsportscastphát sóng chương trình thể thao
spread
/spred/
spreadspreadlan truyền, trải rộng
sublet
/ˌsʌbˈlet/
subletsubletcho thuê lại
sweat
/swet/
sweatsweatđổ mồ hôi, toát mồ hôi
telecast
/ˈtel.ə.kæst/
telecasttelecastphát sóng trên truyền hình

V2 = V3 (khác V1) 21 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
side-swipe
/ˈsaɪd.swaɪp/
side-swipedside-swipedva quẹt ngang sườn
slide
/slaɪd/
slidslidtrượt, lướt
sling
/slɪŋ/
slungslungquăng, đeo chéo qua vai
smell
/smel/
smeltsmeltngửi thấy, có mùi
speed
/spiːd/
sped/speededsped/speededchạy quá tốc độ, tăng tốc nhanh
speed-read
/ˈspiːd.riːd/
speed-readspeed-readđọc nhanh, đọc lướt
spell
/spel/
speltspeltđánh vần, viết từng chữ cái
spill
/spɪl/
spiltspiltlàm đổ, tràn
spin
/spɪn/
spunspunxoay tròn, quay sợi
spit
/spɪt/
spat/spitspat/spitnhổ, khạc
spoil
/spɔɪl/
spoilt/spoiledspoilt/spoiledlàm hỏng, chiều chuộng
spoonfeed
/ˈspuːnfiːd/
spoonfedspoonfedmớm cho ăn, bày sẵn mọi thứ
spotlight
/ˈspɑːtlaɪt/
spotlit/spotlightedspotlit/spotlightedchiếu rọi, làm nổi bật
spring-clean
/ˌsprɪŋˈkliːn/
spring-cleanedspring-cleanedtổng vệ sinh định kỳ
stick
/stɪk/
stuckstuckdán, dính, kẹt
sting
/stɪŋ/
stungstungchích, đốt
strike
/straɪk/
struckstruckđánh, đập, tấn công
string
/strɪŋ/
strungstrungsợi dây thừng nhỏ, dây dù
sweep
/swiːp/
sweptsweptquét (nhà)
swing
/swɪŋ/
swungswungđu đưa, vung
tell
/tɛl/
toldtoldkể, bảo (quá khứ: told)

Đuôi -t / -d 9 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
sight-read
/ˈsaɪt riːd/
sight-readsight-readthị tấu (đọc tấu nhạc lần đầu)
sit
/sɪt/
satsatngồi
sleep
/sliːp/
sleptsleptngủ
spellbind
/ˈspelbaɪnd/
spellboundspellboundmê hoặc, cuốn hút
spend
/spend/
spentspenttiêu (tiền), dành (thời gian) (quá khứ: spent)
stand
/stænd/
stoodstoodđứng
sunburn
/ˈsʌnbɜːrn/
sunburned/sunburntsunburned/sunburntlàm cháy nắng
teach
/tiːtʃ/
taughttaughtDạy, giảng dạy
think
/θɪŋk/
thoughtthoughtnghĩ, suy nghĩ

Đổi nguyên âm 15 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
shrink
/ʃrɪŋk/
shrankshrunkBị co rút kích thước sau khi giặt hoặc sấy.
shrive
/ʃraɪv/
shroveshrivengiải tội, xưng tội
sightsee
/ˈsaɪtsiː/
sightsawsightseenđi ngắm cảnh
sing
/sɪŋ/
sangsunghát
sink
/ˈsɪŋk/
sanksunkbồn rửa
slay
/sleɪ/
slewslaingiết hại, sát hại
smite
/smaɪt/
smotesmittenđánh mạnh, giáng đòn
speak
/spiːk/
spokespokennói; nói chuyện
spring
/sprɪŋ/
sprangsprungMùa xuân
steal
/stiːl/
stolestolenlấy cắp, trộm
stink
/stɪŋk/
stank/stunkstunkbốc mùi hôi thối
swear
/sweə(r)/
sworeswornthề, chửi thề
swim
/swɪm/
swamswumbơi
tear
/teə(r)/
toretornxé rách
test-drive
/ˈtest draɪv/
test-drovetest-drivenlái thử xe

Trang 7/8 · 480 động từ