Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Đuôi -en ở V3 5 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| stride /straɪd/ | strode | stridden | sải bước, bước dài | |
| strive /straɪv/ | strove | striven | phấn đấu, nỗ lực | |
| swell /swel/ | swelled | swollen | Sưng tấy, phồng to | |
| take /teɪk/ | took | taken | lấy; chụp; dạng quá khứ là took | |
| thrive /θraɪv/ | throve | thriven | phát triển mạnh, thịnh vượng |
Không đổi (V1 = V2 = V3) 10 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| shut /ʃʌt/ | shut | shut | đóng lại | |
| simulcast /ˈsɪmlkɑːst/ | simulcast | simulcast | phát sóng đồng thời trên nhiều kênh | |
| slit /slɪt/ | slit | slit | rạch, rọc một khe mỏng | |
| spincast /ˈspɪnkɑːst/ | spincast | spincast | đúc ly tâm | |
| split /splɪt/ | split | split | chia đều | |
| sportscast /ˈspɔːtskɑːst/ | sportscast | sportscast | phát sóng chương trình thể thao | |
| spread /spred/ | spread | spread | lan truyền, trải rộng | |
| sublet /ˌsʌbˈlet/ | sublet | sublet | cho thuê lại | |
| sweat /swet/ | sweat | sweat | đổ mồ hôi, toát mồ hôi | |
| telecast /ˈtel.ə.kæst/ | telecast | telecast | phát sóng trên truyền hình |
V2 = V3 (khác V1) 21 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| side-swipe /ˈsaɪd.swaɪp/ | side-swiped | side-swiped | va quẹt ngang sườn | |
| slide /slaɪd/ | slid | slid | trượt, lướt | |
| sling /slɪŋ/ | slung | slung | quăng, đeo chéo qua vai | |
| smell /smel/ | smelt | smelt | ngửi thấy, có mùi | |
| speed /spiːd/ | sped/speeded | sped/speeded | chạy quá tốc độ, tăng tốc nhanh | |
| speed-read /ˈspiːd.riːd/ | speed-read | speed-read | đọc nhanh, đọc lướt | |
| spell /spel/ | spelt | spelt | đánh vần, viết từng chữ cái | |
| spill /spɪl/ | spilt | spilt | làm đổ, tràn | |
| spin /spɪn/ | spun | spun | xoay tròn, quay sợi | |
| spit /spɪt/ | spat/spit | spat/spit | nhổ, khạc | |
| spoil /spɔɪl/ | spoilt/spoiled | spoilt/spoiled | làm hỏng, chiều chuộng | |
| spoonfeed /ˈspuːnfiːd/ | spoonfed | spoonfed | mớm cho ăn, bày sẵn mọi thứ | |
| spotlight /ˈspɑːtlaɪt/ | spotlit/spotlighted | spotlit/spotlighted | chiếu rọi, làm nổi bật | |
| spring-clean /ˌsprɪŋˈkliːn/ | spring-cleaned | spring-cleaned | tổng vệ sinh định kỳ | |
| stick /stɪk/ | stuck | stuck | dán, dính, kẹt | |
| sting /stɪŋ/ | stung | stung | chích, đốt | |
| strike /straɪk/ | struck | struck | đánh, đập, tấn công | |
| string /strɪŋ/ | strung | strung | sợi dây thừng nhỏ, dây dù | |
| sweep /swiːp/ | swept | swept | quét (nhà) | |
| swing /swɪŋ/ | swung | swung | đu đưa, vung | |
| tell /tɛl/ | told | told | kể, bảo (quá khứ: told) |
Đuôi -t / -d 9 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| sight-read /ˈsaɪt riːd/ | sight-read | sight-read | thị tấu (đọc tấu nhạc lần đầu) | |
| sit /sɪt/ | sat | sat | ngồi | |
| sleep /sliːp/ | slept | slept | ngủ | |
| spellbind /ˈspelbaɪnd/ | spellbound | spellbound | mê hoặc, cuốn hút | |
| spend /spend/ | spent | spent | tiêu (tiền), dành (thời gian) (quá khứ: spent) | |
| stand /stænd/ | stood | stood | đứng | |
| sunburn /ˈsʌnbɜːrn/ | sunburned/sunburnt | sunburned/sunburnt | làm cháy nắng | |
| teach /tiːtʃ/ | taught | taught | Dạy, giảng dạy | |
| think /θɪŋk/ | thought | thought | nghĩ, suy nghĩ |
Đổi nguyên âm 15 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| shrink /ʃrɪŋk/ | shrank | shrunk | Bị co rút kích thước sau khi giặt hoặc sấy. | |
| shrive /ʃraɪv/ | shrove | shriven | giải tội, xưng tội | |
| sightsee /ˈsaɪtsiː/ | sightsaw | sightseen | đi ngắm cảnh | |
| sing /sɪŋ/ | sang | sung | hát | |
| sink /ˈsɪŋk/ | sank | sunk | bồn rửa | |
| slay /sleɪ/ | slew | slain | giết hại, sát hại | |
| smite /smaɪt/ | smote | smitten | đánh mạnh, giáng đòn | |
| speak /spiːk/ | spoke | spoken | nói; nói chuyện | |
| spring /sprɪŋ/ | sprang | sprung | Mùa xuân | |
| steal /stiːl/ | stole | stolen | lấy cắp, trộm | |
| stink /stɪŋk/ | stank/stunk | stunk | bốc mùi hôi thối | |
| swear /sweə(r)/ | swore | sworn | thề, chửi thề | |
| swim /swɪm/ | swam | swum | bơi | |
| tear /teə(r)/ | tore | torn | xé rách | |
| test-drive /ˈtest draɪv/ | test-drove | test-driven | lái thử xe |
Trang 7/8 · 480 động từ
