BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Bảng động từ bất quy tắc

480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.

Đuôi -en ở V3 1 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
handwrite
/ˈhændˌraɪt/
handwrotehandwrittenviết tay

Bất quy tắc hoàn toàn 5 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
highfly
/ˈhaɪflaɪ/
highflewhighflownbay cao, tham vọng lớn
housebreak
/ˈhaʊsbreɪk/
housebrokehousebrokenhuấn luyện thú cưng đi vệ sinh đúng chỗ
intake
/ˈɪnteɪk/
intookintakenLượng tiêu thụ, lượng nạp vào
mischoose
/mɪsˈtʃuːz/
mischosemischosenchọn sai, lựa chọn không đúng
misgive
/mɪsˈɡɪv/
misgavemisgivenkhiến lo âu, làm ngờ vực

Không đổi (V1 = V2 = V3) 13 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
handknit
/ˈhændnɪt/
handknit/handknittedhandknit/handknittedđan len bằng tay
hit
/hɪt/
hithitđánh, va chạm
hurt
/hɝːt/
hurthurtlàm đau, gây tổn thương
input
/ˈɪnpʊt/
inputinputý kiến đóng góp, thông tin cung cấp
inset
/ˌɪnˈset/
insetinsetchèn vào, lồng ghép vào
intercut
/ˌɪntəˈkʌt/
intercutintercutlồng cảnh xen kẽ
interset
/ˌɪntəˈset/
intersetintersetđặt xen kẽ
knit
/nɪt/
knitknitđan len, đan sợi
let
/lɛt/
letletcho phép, để cho
miscast
/ˌmɪsˈkɑːst/
miscastmiscastchọn sai vai diễn
miscut
/ˌmɪsˈkʌt/
miscutmiscutcắt sai, cắt hỏng
misfit
/ˌmɪsˈfɪt/
misfit/misfittedmisfit/misfittedlắp không vừa khít
mishit
/ˌmɪsˈhɪt/
mishitmishitđánh hụt bóng, phát bóng trượt tâm

V2 = V3 (khác V1) 23 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
hand-feed
/ˈhænd.fiːd/
hand-fedhand-fedmớm tận tay, đút ăn tận tay
hang
/hæŋ/
hunghungtreo
hard-boil
/ˌhɑːrdˈbɔɪl/
hard-boiledhard-boiledluộc chín kỹ
hear
/hɪər/
heardheardnghe thấy
hot-wire
/ˈhɑːt.waɪr/
hot-wiredhot-wiredđấu tắt dây điện để nổ máy
inbreathe
/ɪnˈbriːð/
inbreathedinbreathedhít sâu vào
inbreed
/ˌɪnˈbriːd/
inbredinbredgiao phối cận huyết
infile
/ˈɪn.faɪl/
infiledinfilednạp dữ liệu theo hàng
inshell
/ɪnˈʃel/
inshelledinshelledbọc kín trong vỏ
interleave
/ˌɪn.t̬ɚˈliːv/
interleavedinterleavedxen kẽ lẫn nhau
interwind
/ˌɪn.t̬ɚˈwaɪnd/
interwoundinterwoundquấn quyện vào nhau
kneel
/niːl/
knelt/kneeledknelt/kneeledquỳ gối
lay
/leɪ/
laidlaidđặt, để, đẻ (trứng)
lean
/liːn/
leant/leanedleant/leaneddựa vào, nghiêng người
leap
/liːp/
leapt/leapedleapt/leapedbước tiến nhảy vọt
learn
/lɜːn/
learntlearnthọc
mass-produce
/ˌmæs.prəˈduːs/
mass-producedmass-producedsản xuất hàng loạt
micro-manage
/ˈmaɪ.kroʊˌmæn.ɪdʒ/
micro-managedmicro-managedquản lý vụn vặt, giám sát quá đà
misaim
/ˌmɪsˈeɪm/
misaimedmisaimednhắm lệch hướng
misapply
/ˌmɪs.əˈplaɪ/
misappliedmisappliedáp dụng sai
misgauge
/ˌmɪsˈɡeɪdʒ/
misgaugedmisgaugedđánh giá sai, phán đoán nhầm
mishear
/ˌmɪsˈhɪr/
misheardmisheardnghe nhầm
mislay
/mɪsˈleɪ/
mislaidmislaidđể thất lạc

Đuôi -t / -d 16 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
hold
/həʊld/
heldheldcầm; giữ
house-sit
/ˈhaʊs sɪt/
house-sathouse-sattrông nhà hộ
inlay
/ˌɪnˈleɪ/
inlaidinlaidkhảm, cẩn
interbreed
/ˌɪntərˈbriːd/
interbredinterbredlai giống chéo
jerry-build
/ˈdʒeri bɪld/
jerry-builtjerry-builtxây dựng cẩu thả, tạm bợ
keep
/kiːp/
keptkeptgiữ, giữ lại
lead
/liːd/
ledleddẫn dắt, dẫn đầu
leave
/liːv/
leftleftđể lại
lend
/lend/
lentlentcho mượn
light
/laɪt/
litlitánh sáng (không đếm được) / ngọn đèn (đếm được)
lip-read
/ˈlɪp riːd/
lip-readlip-readđọc khẩu hình miệng
lose
/luːz/
lostlostlàm mất
make
/meɪk/
mademadeLàm, chế tạo, tạo ra (V2/V3: made)
mean
/miːn/
meantmeantcó ý định nói, có nghĩa là
meet
/miːt/
metmetgặp
misdeal
/ˌmɪsˈdiːl/
misdealtmisdealtchia bài sai

Đổi nguyên âm 2 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
hide
/haɪd/
hidhiddentrốn, giấu
know
/noʊ/
knewknownBiết, hiểu rõ (V2: knew, V3: known)

Trang 3/8 · 480 động từ