BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Bảng động từ bất quy tắc

480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.

Đuôi -en ở V3 5 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
eat
/iːt/
ateeatenăn; dạng quá khứ là ate
forbid
/fərˈbɪd/
forbadeforbiddencấm, ngăn cấm
forgive
/fərˈɡɪv/
forgaveforgiventha thứ, bỏ qua
forsake
/fəˈseɪk/
forsookforsakentừ bỏ, bỏ rơi
ghostwrite
/ˈɡəʊstˌraɪt/
ghostwroteghostwrittenviết thuê, chấp bút

Bất quy tắc hoàn toàn 6 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
disprove
/dɪsˈpruːv/
disproveddisproven/disprovedBác bỏ, chứng minh là sai
do
/duː/
diddonelàm
forego
/fɔːrˈɡoʊ/
forewentforegoneđi trước, diễn ra trước
forgo
/fɔːrˈɡoʊ/
forwentforgonetừ bỏ, kiêng cử
forswear
/fɔːrˈswer/
forsworeforswornthề từ bỏ
go
/ɡoʊ/
wentgoneđi; dạng quá khứ là went

Không đổi (V1 = V2 = V3) 7 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
counterbid
/ˈkaʊntəbɪd/
counterbidcounterbidđưa ra mức giá đối ứng
crosscut
/ˈkrɒskʌt/
crosscutcrosscutcắt ngang thớ
cut
/kʌt/
cutcutcắt, thái
die-cast
/ˈdaɪkɑːst/
die-castdie-castđúc khuôn kim loại áp lực
downcast
/ˈdaʊnkɑːst/
downcastdowncastcụp mắt xuống
fit
/fɪt/
fitfitvừa, phù hợp
forecast
/ˈfɔː.kɑːst/
forecastforecastdự báo thời tiết

V2 = V3 (khác V1) 12 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
counterfight
/ˈkaʊn.tɚ.faɪt/
counterfoughtcounterfoughtphản đòn, đánh trả
creep
/kriːp/
creptcreptbò, rón rén
crossbreed
/ˈkrɔːsbriːd/
crossbredcrossbredlai giống
dig
/dɪɡ/
dugdugđào, bới
dream
/driːm/
dreamtdreamt
dry-clean
/ˌdraɪˈkliːn/
dry-cleaneddry-cleanedgiặt khô
dwell
/dwɛl/
dwelt/dwelleddwelt/dwelledtrú ngụ, bận tâm về
fine-tune
/ˌfaɪnˈtuːn/
fine-tunedfine-tunedtinh chỉnh
flash-freeze
/ˌflæʃˈfriːz/
flash-frozeflash-frozenlàm đông nhanh
flee
/fliː/
fledfledbỏ trốn, chạy trốn
forefeel
/fɔːrˈfiːl/
forefeltforefeltlinh cảm trước
foretell
/fɔːrˈtɛl/
foretoldforetoldbáo trước, tiên đoán

Đuôi -t / -d 16 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
custom-build
/ˈkʌstəm bɪld/
custom-builtcustom-builtdựng theo yêu cầu riêng
daydream
/ˈdeɪdriːm/
daydreamed/daydreamtdaydreamed/daydreamtmơ mộng giữa ban ngày
deal
/diːl/
dealtdealtgiải quyết, xử lý, giao dịch
dogfight
/ˈdɔːɡfaɪt/
dogfoughtdogfoughtkhông chiến giáp lá cà
drip-feed
/ˈdrɪp fiːd/
drip-feddrip-fedcung cấp nhỏ giọt, rót vốn dần dần
feed
/fiːd/
fedfedcho ăn
feel
/fiːl/
feltfeltcảm thấy, có cảm nghĩ
fight
/faɪt/
foughtfoughtchiến đấu, đấu tranh
find
/faɪnd/
foundfoundTìm thấy, nhận ra (V2/V3: found)
floodlight
/ˈflʌdlaɪt/
floodlit/floodlightedfloodlit/floodlightedchiếu sáng bằng đèn pha
force-feed
/ˈfɔːrs fiːd/
force-fedforce-fedép ăn
gainsay
/ˌɡeɪnˈseɪ/
gainsaidgainsaidchối cãi, phủ nhận
gild
/ɡɪld/
gilded/giltgilded/giltmạ vàng, dát vàng
gird
/ɡɜːrd/
girded/girtgirded/girtthắt đai, chuẩn bị sẵn sàng
greenlight
/ˈɡriːnlaɪt/
greenlit/greenlightedgreenlit/greenlightedBật đèn xanh, cấp phép thực hiện
grind
/ɡraɪnd/
groundgroundxay, nghiền nhỏ

Đổi nguyên âm 14 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
cowrite
/kəʊˈraɪt/
cowrotecowrittenđồng sáng tác, cùng viết
draw
/drɔː/
drewdrawnvẽ bằng đường nét
drink
/drɪŋk/
drankdrunkthức uống, đồ uống
drive
/draɪv/
drovedrivenLái xe
fall
/fɔːl/
fellfallenrơi, ngã (V2: fell, V3: fallen)
fly
/flaɪ/
flewflownbay, đi máy bay (V2: flew, V3: flown)
forbear
/fɔːˈbeə(r)/
forboreforbornekiềm chế, nhịn
forerun
/fɔːˈrʌn/
foreranforerunđiềm báo trước, chạy trước
foresee
/fɔːˈsiː/
foresawforeseenthấy trước, dự liệu
forget
/fəˈɡet/
forgotforgottenQuên
freeze
/friːz/
frozefrozenđộng từ: đóng băng, làm đông
get
/ɡet/
gotgottenlấy, nhận được
give
/ɡɪv/
gavegivenCho, đưa
grow
/ɡrəʊ/
grewgrownphát triển, lớn lên, trồng cây

Trang 2/8 · 480 động từ