BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Ngữ pháp

44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp B1

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

Mệnh đề quan hệ

Relative clauses

Học chủ điểm →

Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.

4 quy tắc4 ví dụ12 bài dùng
1
Mệnh đề xác định và Không xác định

Dùng mệnh đề không xác định khi danh từ đã rõ ràng (tên riêng, có this/that/my). - Defining: The candidate who scored highest got the job. - Non-defining: My brother, who lives in Tokyo, is

2
Rút gọn mệnh đề quan hệ

Rút gọn để câu gọn hơn khi đại từ làm chủ ngữ. - Chủ động (V-ing): The man standing by the door is my boss. (who is standing) - Bị động (V3/ed): The report submitted yesterday had errors. (

3
Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Giới từ đứng trước whom/which (trang trọng) hoặc cuối mệnh đề (tự nhiên). - Trang trọng: The company for which she works is expanding. - Thường ngày: The company she works for is expanding.

4
Lỗi người Việt hay gặp

1. Lặp đại từ tân ngữ: - ✗ The book that I bought it yesterday is good. - ✓ The book that I bought yesterday is good. 2. Dùng that sau dấu phẩy hoặc giới từ: - ✗ My father, that is 60, reti

Bài học dùng chủ điểm này

1Phỏng vấn: Giải pháp cho lãng phí thực phẩm đô thị14 phút2Mệnh đề quan hệ xác định: who, which, that12 phút3Đại từ và trạng từ quan hệ: whose, whom, where, when14 phút4Mệnh đề quan hệ không xác định và rút gọn đại từ15 phút5Giới từ trong mệnh đề quan hệ12 phút6Rút gọn mệnh đề quan hệ12 phút7Mệnh đề quan hệ chỉ số lượng & Thay thế cho cả câu14 phút8Mệnh đề quan hệ danh từ: What, Whoever, Whichever15 phút9Mệnh đề quan hệ nguyên mẫu (To-Infinitive)15 phút10Định vị giá trị phù hợp với vai trò mới13 phút11Trình bày tóm tắt năng lực lãnh đạo15 phút12Thông báo tuyển dụng và đại từ quan hệ15 phút