Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.
Cần bổ sung thông tin cho danh từ mà không muốn tách thành nhiều câu ngắn? Dùng mệnh đề quan hệ.
Phân loại:
- Xác định (Defining): Bắt buộc có để làm rõ danh từ. Không dùng dấu phẩy.
- Không xác định (Non-defining): Bổ sung thông tin phụ. Bắt buộc nằm giữa hai dấu phẩy (hoặc sau dấu phẩy). Không dùng that.
| Đại từ | Thay thế | Vai trò |
| :--- | :--- | :--- |
| who / that | Người | Chủ ngữ / Tân ngữ |
| whom | Người | Tân ngữ (trang trọng) |
| which / that | Vật, sự việc | Chủ ngữ / Tân ngữ |
| whose | N/A | Sở hữu (whose + N) |
| where / when | Nơi chốn / Thời gian | Trạng ngữ |
Rút gọn mệnh đề:
- Chủ động: Lược bỏ đại từ + động từ → V-ing.
- Bị động: Lược bỏ đại từ + to be → V3/ed.
Mệnh đề xác định và Không xác định
Dùng mệnh đề không xác định khi danh từ đã rõ ràng (tên riêng, có this/that/my).
- Defining: The candidate who scored highest got the job.
- Non-defining: My brother, who lives in Tokyo, is a chef.
Rút gọn mệnh đề quan hệ
Rút gọn để câu gọn hơn khi đại từ làm chủ ngữ.
- Chủ động (V-ing): The man standing by the door is my boss. (who is standing)
- Bị động (V3/ed): The report submitted yesterday had errors. (which was submitted)
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Giới từ đứng trước whom/which (trang trọng) hoặc cuối mệnh đề (tự nhiên).
- Trang trọng: The company for which she works is expanding.
- Thường ngày: The company she works for is expanding.
Lỗi người Việt hay gặp
1. Lặp đại từ tân ngữ:
- ✗ The book that I bought it yesterday is good.
- ✓ The book that I bought yesterday is good.
*2. Dùng that sau dấu phẩy hoặc giới từ:*
- ✗ My father, that is 60, retired.
- ✓ My father, who is 60, retired.
- ✗ The man about that you spoke.
- ✓ The man about whom you spoke.
*3. Dùng his/her/their thay cho whose:*
- ✗ I met a girl who her car broke down.
- ✓ I met a girl whose car broke down.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (15)
Phỏng vấn: Giải pháp cho lãng phí thực phẩm đô thị
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2
Mệnh đề quan hệ xác định: who, which, that
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Đại từ và trạng từ quan hệ: whose, whom, where, when
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ không xác định và rút gọn đại từ
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Rút gọn mệnh đề quan hệ
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ chỉ số lượng & Thay thế cho cả câu
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ danh từ: What, Whoever, Whichever
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ nguyên mẫu (To-Infinitive)
Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ
Định vị giá trị phù hợp với vai trò mới
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Trình bày tóm tắt năng lực lãnh đạo
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Thông báo tuyển dụng và đại từ quan hệ
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn
Văn bản ba: Đề xuất dự án, Ghi nhớ và Email
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đa
Tách câu để tạo điểm nhấn
Phòng tập Viết · Viết câu
Miêu tả người và mối quan hệ
IELTS Speaking · Part 2 — Cue card
