BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.

B1Relative clauses

Cần bổ sung thông tin cho danh từ mà không muốn tách thành nhiều câu ngắn? Dùng mệnh đề quan hệ.

Phân loại:

  • Xác định (Defining): Bắt buộc có để làm rõ danh từ. Không dùng dấu phẩy.
  • Không xác định (Non-defining): Bổ sung thông tin phụ. Bắt buộc nằm giữa hai dấu phẩy (hoặc sau dấu phẩy). Không dùng that.

| Đại từ | Thay thế | Vai trò |

| :--- | :--- | :--- |

| who / that | Người | Chủ ngữ / Tân ngữ |

| whom | Người | Tân ngữ (trang trọng) |

| which / that | Vật, sự việc | Chủ ngữ / Tân ngữ |

| whose | N/A | Sở hữu (whose + N) |

| where / when | Nơi chốn / Thời gian | Trạng ngữ |

Rút gọn mệnh đề:

  • Chủ động: Lược bỏ đại từ + động từ → V-ing.
  • Bị động: Lược bỏ đại từ + to be → V3/ed.

Mệnh đề xác định và Không xác định

Dùng mệnh đề không xác định khi danh từ đã rõ ràng (tên riêng, có this/that/my).

  • Defining: The candidate who scored highest got the job.
  • Non-defining: My brother, who lives in Tokyo, is a chef.

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Rút gọn để câu gọn hơn khi đại từ làm chủ ngữ.

  • Chủ động (V-ing): The man standing by the door is my boss. (who is standing)
  • Bị động (V3/ed): The report submitted yesterday had errors. (which was submitted)

Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Giới từ đứng trước whom/which (trang trọng) hoặc cuối mệnh đề (tự nhiên).

  • Trang trọng: The company for which she works is expanding.
  • Thường ngày: The company she works for is expanding.

Lỗi người Việt hay gặp

1. Lặp đại từ tân ngữ:

  • ✗ The book that I bought it yesterday is good.
  • ✓ The book that I bought yesterday is good.

*2. Dùng that sau dấu phẩy hoặc giới từ:*

  • ✗ My father, that is 60, retired.
  • ✓ My father, who is 60, retired.
  • ✗ The man about that you spoke.
  • ✓ The man about whom you spoke.

*3. Dùng his/her/their thay cho whose:*

  • ✗ I met a girl who her car broke down.
  • ✓ I met a girl whose car broke down.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (15)

Phỏng vấn: Giải pháp cho lãng phí thực phẩm đô thị

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2

LISTENING

Mệnh đề quan hệ xác định: who, which, that

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Đại từ và trạng từ quan hệ: whose, whom, where, when

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Mệnh đề quan hệ không xác định và rút gọn đại từ

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Giới từ trong mệnh đề quan hệ

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Mệnh đề quan hệ chỉ số lượng & Thay thế cho cả câu

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Mệnh đề quan hệ danh từ: What, Whoever, Whichever

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Mệnh đề quan hệ nguyên mẫu (To-Infinitive)

Ngữ pháp lõi · Mệnh đề quan hệ

GRAMMAR

Định vị giá trị phù hợp với vai trò mới

Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân

SPEAKING

Trình bày tóm tắt năng lực lãnh đạo

Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân

SPEAKING

Thông báo tuyển dụng và đại từ quan hệ

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn

READING

Văn bản ba: Đề xuất dự án, Ghi nhớ và Email

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đa

READING

Tách câu để tạo điểm nhấn

Phòng tập Viết · Viết câu

WRITING

Miêu tả người và mối quan hệ

IELTS Speaking · Part 2 — Cue card

SPEAKING