Ngữ pháp
44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.
Lộ trình ngữ pháp A1
Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước
Từ loại trong tiếng Anh
Parts of Speech
Tổng quan 8 từ loại và vai trò của chúng trong câu.
Động từ làm lõi. Danh từ/Đại từ đứng trước làm chủ ngữ (S), đứng sau làm tân ngữ (O). - Emma sold her car. (Emma = n, sold = v, car = n)
Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem). Trạng từ thường đứng sau động từ thường hoặc trước tính từ. - A quiet room. (quiet đứng trước room) - He drives carefully. (carefu
Giới từ không đứng trước động từ nguyên mẫu. - Thanks for helping me. (Không dùng for help)
Người Việt quen đặt tính từ sau danh từ theo ngữ pháp mẹ đẻ, hoặc quên biến đổi từ loại khi đổi chức năng trong câu. ✗ She has a car new. ✓ She has a new car. ✗ He sings very beauty. ✓ He
