BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Ngữ pháp

44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp A1

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

Từ loại trong tiếng Anh

Parts of Speech

Học chủ điểm →

Tổng quan 8 từ loại và vai trò của chúng trong câu.

4 quy tắc4 ví dụ12 bài dùng
1
Khung câu cơ bản: S-V-O

Động từ làm lõi. Danh từ/Đại từ đứng trước làm chủ ngữ (S), đứng sau làm tân ngữ (O). - Emma sold her car. (Emma = n, sold = v, car = n)

2
Vị trí của Tính từ và Trạng từ

Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem). Trạng từ thường đứng sau động từ thường hoặc trước tính từ. - A quiet room. (quiet đứng trước room) - He drives carefully. (carefu

3
Giới từ luôn kéo theo Danh từ hoặc V-ing

Giới từ không đứng trước động từ nguyên mẫu. - Thanks for helping me. (Không dùng for help)

4
Lỗi người Việt hay gặp

Người Việt quen đặt tính từ sau danh từ theo ngữ pháp mẹ đẻ, hoặc quên biến đổi từ loại khi đổi chức năng trong câu. ✗ She has a car new. ✓ She has a new car. ✗ He sings very beauty. ✓ He

Bài học dùng chủ điểm này

1Danh từ và Đại từ nhân xưng12 phút2Động từ hành động và Động từ to be12 phút3Dự đoán từ loại và bẫy diễn đạt tương đương15 phút4Dự đoán thông tin cần điền15 phút5Thứ tự làm bài và kỹ thuật lướt đề15 phút6Độ chính xác từ vựng và phong cách văn phong học thuật15 phút7Đoán nghĩa qua cấu tạo từ15 phút8Phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn15 phút9Từ Đồng Nghĩa Trong Kinh Doanh15 phút10Vị trí và nhận diện danh từ12 phút11Vị trí động từ và hậu tố động từ phổ biến15 phút12Phân biệt danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật/hành động15 phút