BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Từ loại trong tiếng Anh

Từ loại trong tiếng Anh

Tổng quan 8 từ loại và vai trò của chúng trong câu.

A1Parts of Speech

Từ loại giúp xác định đúng vị trí và chức năng ngữ pháp của từ khi ghép câu. Tiếng Anh cố định vị trí theo loại từ, khác tiếng Việt dựa nhiều vào ngữ cảnh.

8 nhóm từ cốt lõi:

  • Danh từ (Noun - n): Chỉ người, vật, nơi chốn (cat, office).
  • Đại từ (Pronoun - pro): Thay thế danh từ (she, they).
  • Động từ (Verb - v): Chỉ hành động, trạng thái (run, feel).
  • Tính từ (Adjective - adj): Bổ nghĩa danh từ (fast, tired).
  • Phó từ/Trạng từ (Adverb - adv): Bổ nghĩa động từ, tính từ (quickly, very).
  • Giới từ (Preposition - prep): Nối từ chỉ quan hệ không gian, thời gian (in, at).
  • Liên từ (Conjunction - conj): Nối từ, cụm từ, mệnh đề (and, because).
  • Thán từ (Interjection - int): Cảm xúc bộc phát (oh, ouch).

Khung câu cơ bản: S-V-O

Động từ làm lõi. Danh từ/Đại từ đứng trước làm chủ ngữ (S), đứng sau làm tân ngữ (O).

  • Emma sold her car. (Emma = n, sold = v, car = n)

Vị trí của Tính từ và Trạng từ

Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (be, seem). Trạng từ thường đứng sau động từ thường hoặc trước tính từ.

  • A quiet room. (quiet đứng trước room)
  • He drives carefully. (carefully bổ nghĩa cho drives)

Giới từ luôn kéo theo Danh từ hoặc V-ing

Giới từ không đứng trước động từ nguyên mẫu.

  • Thanks for helping me. (Không dùng for help)

Lỗi người Việt hay gặp

Người Việt quen đặt tính từ sau danh từ theo ngữ pháp mẹ đẻ, hoặc quên biến đổi từ loại khi đổi chức năng trong câu.

She has a car new.

She has a new car.

He sings very beauty.

He sings very beautifully.

I am agree with you.

I agree with you. (agree là động từ, không cần am)

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (13)

Danh từ và Đại từ nhân xưng

Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại

GRAMMAR

Động từ hành động và Động từ to be

Nền ngữ pháp từ số 0 · Từ loại

GRAMMAR

Dự đoán từ loại và bẫy diễn đạt tương đương

IELTS Listening · Chiến thuật nghe

LISTENING

Dự đoán thông tin cần điền

IELTS Listening · Phần 1 — Điền biểu mẫu

LISTENING

Thứ tự làm bài và kỹ thuật lướt đề

IELTS Reading · Quản lý thời gian

READING

Độ chính xác từ vựng và phong cách văn phong học thuật

IELTS Writing · Mạch lạc và từ vựng

WRITING

Đoán nghĩa qua cấu tạo từ

Phòng tập Đọc · Đoán nghĩa theo ngữ cảnh

READING

Phân biệt các cặp từ dễ gây nhầm lẫn

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh

VOCAB

Từ Đồng Nghĩa Trong Kinh Doanh

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh

VOCAB

Vị trí và nhận diện danh từ

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ

GRAMMAR

Vị trí động từ và hậu tố động từ phổ biến

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ

GRAMMAR

Phân biệt danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật/hành động

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ

GRAMMAR

Ngoại lệ: Danh từ đuôi -al và -tive

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Dạng từ

GRAMMAR