Ngữ pháp
44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.
Lộ trình ngữ pháp A1
Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước
Danh từ và tính đếm được
Nouns and countability
Số nhiều, danh từ không đếm được và lượng từ.
Danh từ đếm được đếm bằng số trực tiếp (1, 2, 3...). Dạng số nhiều thường thêm -s hoặc -es. - Quy tắc chung: thêm -s (dog - dogs). - Tận cùng -ch, -sh, -s, -x, -z, -o: thêm -es (bus - buses
Danh từ không đếm được chỉ đại lượng không chia nhỏ bằng số lẻ trực tiếp. Không dùng a/an hoặc số đếm đứng trước. Động từ đi kèm luôn ở dạng số ít. - Chất lỏng/khí: water, milk, air. - Vật
Lượng từ thay đổi tùy thuộc danh từ đi sau thuộc loại đếm được hay không đếm được. - Đi với danh từ đếm được số nhiều: many, a few, few. - Đi với danh từ không đếm được: much, a little, lit
Tiếng Việt không biến đổi dạng từ khi số lượng thay đổi và không phân biệt rõ danh từ không đếm được, dẫn đến các lỗi phổ biến sau: - ✗ I need an advice. - ✓ I need some advice. (Hoặc: a pi
