BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Ngữ pháp

44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp A1

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

Danh từ và tính đếm được

Nouns and countability

Học chủ điểm →

Số nhiều, danh từ không đếm được và lượng từ.

4 quy tắc4 ví dụ6 bài dùng
1
Danh từ đếm được và dạng số nhiều

Danh từ đếm được đếm bằng số trực tiếp (1, 2, 3...). Dạng số nhiều thường thêm -s hoặc -es. - Quy tắc chung: thêm -s (dog - dogs). - Tận cùng -ch, -sh, -s, -x, -z, -o: thêm -es (bus - buses

2
Danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được chỉ đại lượng không chia nhỏ bằng số lẻ trực tiếp. Không dùng a/an hoặc số đếm đứng trước. Động từ đi kèm luôn ở dạng số ít. - Chất lỏng/khí: water, milk, air. - Vật

3
Cách dùng lượng từ (Quantifiers)

Lượng từ thay đổi tùy thuộc danh từ đi sau thuộc loại đếm được hay không đếm được. - Đi với danh từ đếm được số nhiều: many, a few, few. - Đi với danh từ không đếm được: much, a little, lit

4
Lỗi người Việt thường gặp

Tiếng Việt không biến đổi dạng từ khi số lượng thay đổi và không phân biệt rõ danh từ không đếm được, dẫn đến các lỗi phổ biến sau: - ✗ I need an advice. - ✓ I need some advice. (Hoặc: a pi

Bài học dùng chủ điểm này

1Từ chỉ lượng và đơn vị cho danh từ không đếm được12 phút2Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được13 phút3Danh từ tập hợp và sự hòa hợp15 phút4Phân tích biểu đồ tròn và bảng số liệu15 phút5Thuật ngữ hợp đồng và tuân thủ quy định12 phút6Cụm đồng vị giúp câu cô đọng12 phút