Thuật ngữ hợp đồng và tuân thủ quy định
Làm chủ nhóm danh từ ngữ cảnh then chốt về điều khoản hợp đồng, quy chuẩn kỹ thuật và tính tuân thủ pháp lý trong TOEIC Part 5.
Nhóm danh từ về quy định và điều chỉnh văn bản
Trong các văn bản hành chính và pháp lý thương mại, việc chọn sai danh từ thường dẫn đến mất điểm:
- compliance (sự tuân thủ): thường đứng sau giới từ trong cụm in compliance with (tuân thủ theo quy định/luật lệ).
- amendment (sự sửa đổi, bổ sung): áp dụng cho văn bản, hợp đồng hoặc điều luật (make an amendment to the contract).
- clause (điều khoản): từng phần điều kiện cụ thể được ghi trong hợp đồng thương mại (confidentiality clause, penalty clause).
Nhóm danh từ về sai sót kỹ thuật và bảo đảm quyền lợi
Khi nói về sản phẩm, nghiệm thu hoặc bảo hành, ngữ cảnh bài thi thường xoay quanh:
- specification (thông số kỹ thuật, yêu cầu chi tiết): thường dùng dạng số nhiều specifications hoặc specs (meet technical specifications).
- discrepancy (sự sai lệch, bất nhất): sự không khớp giữa hai nguồn dữ liệu hoặc giữa thực tế và hoá đơn (a discrepancy between invoices).
- warranty (cam kết bảo hành): chứng từ hoặc cam kết sửa chữa miễn phí khi có lỗi kỹ thuật (under warranty, two-year warranty).
- penalty (hình phạt, tiền phạt vi phạm): áp dụng khi vi phạm hợp đồng (cancellation penalty).
Danh từ và tính đếm được
Số nhiều, danh từ không đếm được và lượng từ.
sự tuân thủ
“The company insists on strict compliance with safety regulations.”
sự sửa đổi, bổ sung
“Were they to propose an amendment, we would review it.”
Sự khác biệt, sự không nhất quán
“Look for discrepancies between the statement and the passage.”
thông số kỹ thuật, quy cách chi tiết
“The device was manufactured according to exact customer specifications.”
phiếu bảo hành, thời hạn bảo hành
“This laptop comes with a two-year manufacturer warranty.”
điều khoản hợp đồng
“Please check the termination clause carefully.”
hình phạt, sự trừ điểm
“There is a penalty for exceeding the word limit.”
The vendor must operate in strict ___ with the municipal environmental codes.
The audit revealed a major ___ between the recorded inventory and physical stock.
Lawyers representing both companies drafted an ___ to extend the partnership agreement.
What is guaranteed by the company?
Đọc to câu thông báo quy định hợp đồng sau đây:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The new building must be constructed according to structural safety ___.
