BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Danh từ và tính đếm được

Danh từ và tính đếm được

Số nhiều, danh từ không đếm được và lượng từ.

A1Nouns and countability

Dùng danh từ và tính đếm được khi biểu thị số lượng đối tượng, sự việc hoặc chất liệu trong giao tiếp. Việc xác định đúng loại danh từ quyết định cách dùng mạo từ (a/an/the), dạng động từ (số ít/số nhiều) và lượng từ đi kèm (many, much, some, any).

Danh từ được chia làm hai loại chính:

1. Danh từ đếm được (Countable nouns):

  • Chỉ đối tượng đếm riêng lẻ được (book, apple).
  • Cần mạo từ a/an hoặc số đếm ở số ít: a cat, two cats.
  • Thêm -s/-es khi ở số nhiều.

2. Danh từ không đếm được (Uncountable nouns):

  • Chỉ chất lỏng, bột, khái niệm trừu tượng, tên môn học/ngôn ngữ (water, rice, money, advice).
  • Không dùng mạo từ a/an hoặc số đếm trực tiếp.
  • Luôn chia động từ dạng số ít.

| Loại danh từ | Dạng số ít | Dạng số nhiều | Lượng từ đi kèm |

| :--- | :--- | :--- | :--- |

| Đếm được | a car, one book | cars, two books | many, a few, few |

| Không đếm được | water, money | Không có | much, a little, little |

| Cả hai loại | — | — | some, any, a lot of |

Muốn đếm danh từ không đếm được, dùng đơn vị đo lường: a glass of water (một ly nước), two bags of rice (hai bao gạo).

Danh từ đếm được và dạng số nhiều

Danh từ đếm được đếm bằng số trực tiếp (1, 2, 3...). Dạng số nhiều thường thêm -s hoặc -es.

  • Quy tắc chung: thêm -s (dog -> dogs).
  • Tận cùng -ch, -sh, -s, -x, -z, -o: thêm -es (bus -> buses, watch -> watches).
  • Bất quy tắc: man -> men, child -> children, person -> people.

Ví dụ:

  • I have three dogs and two cats.

Danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được chỉ đại lượng không chia nhỏ bằng số lẻ trực tiếp. Không dùng a/an hoặc số đếm đứng trước. Động từ đi kèm luôn ở dạng số ít.

  • Chất lỏng/khí: water, milk, air.
  • Vật liệu/thực phẩm: rice, bread, gold.
  • Khái niệm trừu tượng/tổng hợp: information, advice, furniture, money.

Ví dụ:

  • Money is important, but it cannot buy happiness.

Cách dùng lượng từ (Quantifiers)

Lượng từ thay đổi tùy thuộc danh từ đi sau thuộc loại đếm được hay không đếm được.

  • Đi với danh từ đếm được số nhiều: many, a few, few.
  • Đi với danh từ không đếm được: much, a little, little.
  • Đi với cả hai loại: some, any, a lot of, lots of.

Ví dụ:

  • She has a lot of friends and much free time.

Lỗi người Việt thường gặp

Tiếng Việt không biến đổi dạng từ khi số lượng thay đổi và không phân biệt rõ danh từ không đếm được, dẫn đến các lỗi phổ biến sau:

  • I need an advice. -> ✓ I need some advice. (Hoặc: a piece of advice)
  • She has three childs. -> ✓ She has three children.
  • There are many waters in the bottle. -> ✓ There is a lot of water in the bottle.
  • I have two cat. -> ✓ I have two cats.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (6)

Từ chỉ lượng và đơn vị cho danh từ không đếm được

Ngữ pháp lõi · Mạo từ và danh từ

GRAMMAR

Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được

Ngữ pháp lõi · Mạo từ và danh từ

GRAMMAR

Danh từ tập hợp và sự hòa hợp

Ngữ pháp lõi · Mạo từ và danh từ

GRAMMAR

Phân tích biểu đồ tròn và bảng số liệu

IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ

WRITING

Thuật ngữ hợp đồng và tuân thủ quy định

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh

VOCAB

Cụm đồng vị giúp câu cô đọng

Phòng tập Viết · Viết câu

WRITING