BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)

V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)

Quy tắc kết hợp động từ đi kèm V-ing, to-infinitive hoặc cả hai trong câu.

B1Gerunds and Infinitives

Cấu trúc này dùng khi muốn diễn đạt hai hành động đi liền nhau, trong đó hành động thứ hai đóng vai trò làm tân ngữ cho hành động trước.

Người bản xứ thường dùng to V cho các hành động hướng tới tương lai, mục tiêu, hoặc quyết định nhất thời. Ngược lại, V-ing thường gắn với trải nghiệm đã xảy ra, thói quen hoặc quá trình đang diễn ra.

Các mô hình phổ biến:

  • V + to V: decide to go, hope to see
  • V + V-ing: enjoy swimming, avoid meeting
  • V + O + to V: advise him to stay, allow us to leave
  • V + to V / V-ing (nghĩa thay đổi): remember, stop, try, forget

Động từ theo sau bởi To V (Mục tiêu, cam kết, dự định)

Áp dụng với các động từ hướng đến việc chưa diễn ra hoặc thể hiện ý chí, quyết định.

  • Động từ tiêu biểu: decide, plan, refuse, offer, agree, manage, promise, afford.
  • Ví dụ: We can't afford to eat out every day. (Chúng tôi không đủ khả năng tài chính để ăn ngoài mỗi ngày.)
  • Cấu trúc kèm tân ngữ (V + O + to V): tell, ask, remind, convince, warn.
  • Ví dụ: She convinced me to apply for that role. (Cô ấy đã thuyết phục tôi nộp đơn ứng tuyển vị trí đó.)

Động từ theo sau bởi V-ing (Trải nghiệm, sự tiếp diễn, né tránh)

Dùng khi hành động thứ hai là một sở thích, sự việc đã/đang diễn ra, hoặc một thực tế cần đối mặt/né tránh.

  • Động từ tiêu biểu: enjoy, avoid, consider, mind, finish, suggest, admit, practice.
  • Cụm động từ chứa giới từ luôn đi với V-ing: look forward to, give up, insist on, keep on.
  • Ví dụ: I avoid driving during rush hour. (Tôi tránh lái xe vào giờ cao điểm.)
  • Ví dụ: Have you considered moving abroad? (Bạn đã bao giờ cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài sống chưa?)

Động từ đổi nghĩa khi đổi cấu trúc (Remember, Stop, Try, Forget)

Một số động từ đổi hẳn nét nghĩa tùy thuộc vào việc phía sau là to V hay V-ing:

  • Stop to V: Dừng việc đang làm để làm việc khác.
  • Stop V-ing: Từ bỏ hẳn hoặc chấm dứt hành động đó.
  • He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)
  • He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá.)
  • Remember/Forget to V: Nhớ/quên phải làm gì (bổn phận chưa làm).
  • Remember/Forget V-ing: Nhớ/quên việc đã từng làm trong quá khứ.
  • Remember to lock the door. (Nhớ khóa cửa nhé.)
  • I remember meeting her once. (Tôi nhớ là đã từng gặp cô ấy một lần.)
  • Try to V: Cố gắng hết sức để làm gì.
  • Try V-ing: Thử nghiệm một giải pháp xem có hiệu quả không.
  • I tried to lift the box, but it was too heavy. (Tôi cố nhấc cái hộp nhưng nó quá nặng.)
  • Try drinking warm milk if you can't sleep. (Thử uống sữa ấm xem có ngủ được không.)

Lỗi người học Việt Nam hay gặp

Người học tiếng Việt thường áp đặt cấu trúc câu tiếng Việt sang tiếng Anh mà không chia dạng động từ chuẩn xác.

  • I want that you come here.

I want you to come here. (Muốn ai làm gì: want + O + to V, không dùng mệnh đề that)

  • She suggested to take a taxi.

She suggested taking a taxi. (Suggest đi trực tiếp với V-ing)

  • I'm looking forward to meet you.

I'm looking forward to meeting you. (To ở đây là giới từ, bắt buộc theo sau bằng V-ing)

  • I stopped to drink coffee because it made me anxious.

I stopped drinking coffee because it made me anxious. (Muốn diễn đạt bỏ thói quen phải dùng stop + V-ing)

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/7

Bài học dùng chủ điểm này (20)

Đọc và làm theo công thức nấu ăn

Từ vựng đời sống · Ăn uống và nấu nướng

READING

Chạy bộ và đạp xe ngoài trời

Từ vựng đời sống · Sức khoẻ và vận động

VOCAB

Động từ theo sau bởi V-ing

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Động từ theo sau bởi To V

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Động từ đi với cả V-ing và To V mang nghĩa khác nhau

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Động từ đi kèm Tân ngữ và To-V

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Giới từ và Cụm diễn đạt đi kèm V-ing

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Động từ Tri giác và Động từ Sai khiến

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Tính từ đi kèm To V

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Động từ + Từ để hỏi + To V

Ngữ pháp lõi · V-ing và To V

GRAMMAR

Nói về công việc và học tập trong IELTS Part 1

IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc

SPEAKING

Giao thông và Đi lại hằng ngày

IELTS Speaking · Part 1 — Chủ đề quen thuộc

SPEAKING

Công nghệ giáo dục và Học trực tuyến

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Giáo dục

VOCAB

Lối sống ít vận động và rèn luyện thể chất

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Sức khoẻ

VOCAB

Trò chuyện với nghệ nhân làm đồ thủ công

Khám phá điểm đến · Trò chuyện với người bản xứ

SPEAKING

Thể giả định với động từ yêu cầu và đề xuất

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ

GRAMMAR

Phân từ rút gọn: V-ing và V-ed trong TOEIC Part 5

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ

GRAMMAR

Cụm kết hợp từ cố định trong doanh nghiệp

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Chọn từ theo ngữ cảnh

VOCAB

Trích dẫn và lồng ghép dẫn chứng

Phòng tập Viết · Viết đoạn

WRITING

Làm chủ cụm phân từ

Phòng tập Viết · Viết câu

WRITING