Nói về công việc và học tập trong IELTS Part 1
Phát triển câu trả lời tự nhiên về ngành học, công việc hiện tại và định hướng tương lai với cấu trúc động từ chuẩn xác.
Phân nhóm đối tượng: Đi học hay đi làm?
Khi gặp câu hỏi mở đầu Do you work or are you a student?, hãy trả lời dứt khoát và bổ sung bối cảnh:
- Sinh viên: Currently, I am a sophomore majoring in Software Engineering at Bach Khoa University.
- Người đi làm: At present, I am employed as a digital marketing specialist for an e-commerce firm.
- Vừa học vừa làm: Well, primarily I am pursuing my master's degree, but I also work part-time as a research assistant.
Sử dụng Verb Patterns để diễn đạt mục tiêu nghề nghiệp
Áp dụng các mẫu động từ nâng cao để nói về động lực và sở thích làm việc:
- tend to + V: có xu hướng (I tend to thrive under tight deadlines.)
- aim at + V-ing / aim to + V: hướng đến mục tiêu (I aim to secure a managerial role within three years.)
- opt to + V: chủ động lựa chọn (I opted to study finance because of its solid career prospects.)
- look forward to + V-ing: mong đợi (I look forward to expanding my international exposure.)
V-ing và To V (Danh động từ & Động từ nguyên mẫu)
Quy tắc kết hợp động từ đi kèm V-ing, to-infinitive hoặc cả hai trong câu.
học chuyên ngành
“She opted to major in international relations to pursue a diplomatic career.”
thực tế, thực hành trực tiếp
“This vocational program equips learners with practical, hands-on experience.”
triển vọng nghề nghiệp tương lai
“Tech graduates generally enjoy promising career prospects in this burgeoning digital economy.”
sự hài lòng, thỏa mãn trong công việc
“High remuneration does not always equate to sustained job satisfaction.”
khối lượng công việc phải xử lý
“Delegating tasks helps the project manager balance an overwhelming workload.”
đòi hỏi khắt khe, nhiều thử thách và áp lực
“Auditing is undeniably a demanding profession with strict regulatory standards.”
Chọn câu diễn đạt lý do chọn ngành tự nhiên và đạt điểm Lexical Resource cao nhất:
Hoàn thiện câu trả lời:
"I am looking forward to ___ (gain) more practical experience during this internship."
Người nói có cảm xúc tổng thể như thế nào đối với công việc hiện tại?
Trả lời câu hỏi sau (2-3 câu):
"What do you enjoy most about your current job or studies?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ còn thiếu vào câu sau:
"Senior executives often have to deal with a hefty ___ during audit periods."
