Miêu tả người và mối quan hệ
Kỹ thuật miêu tả ngoại hình, tính cách và ảnh hưởng của một người quan trọng trong IELTS Speaking Part 2.
Phát triển luận điểm miêu tả người
Khi gặp đề bài Describe a person who inspired you hoặc Describe a close friend, áp dụng công thức 3 phần:
1. Relationship & Context: Mối quan hệ và hoàn cảnh quen biết.
2. Personality & Actions: Phẩm chất qua hành động cụ thể.
3. Impact: Người đó đã thay đổi hoặc ảnh hưởng tới bạn như thế nào.
Mệnh đề quan hệ để nâng cấp ngữ pháp
Sử dụng Relative Clauses (mệnh đề quan hệ) giúp câu văn mạch lạc và đạt tiêu chí Grammatical Range:
- She is a mentor who always pushes me beyond my limits.
- My grandfather, whom I respect deeply, taught me patience.
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề xác định, không xác định và rút gọn.
giàu lòng trắc ẩn, nhân ái
“She is a deeply compassionate nurse.”
tấm gương, hình mẫu noi theo
“My father has always been my ultimate role model.”
truyền cảm hứng
“His comeback victory was truly inspirational.”
sự tận tụy, cống hiến
“Her dedication to social work earned widespread respect.”
ngưỡng mộ, kính trọng
“Young athletes always look up to champions.”
Có tính hỗ trợ, giúp đỡ.
“A supportive team enhances morale.”
Chọn đại từ quan hệ phù hợp: He is the teacher ___ guided me through my final project.
Điền cụm từ phù hợp: I have always looked ___ to my elder sister for guidance.
Người nói mô tả tính cách người bạn như thế nào?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: Cô ấy là hình mẫu lý tưởng của tôi vì sự tận tâm.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào trái nghĩa với compassionate?
