Ngoại lệ: Danh từ đuôi -al và -tive
Nhận biết các danh từ đặc biệt có đuôi thường dành cho tính từ để tránh bẫy TOEIC Part 5.
Danh từ tận cùng bằng đuôi -al
Thông thường đuôi -al là dấu hiệu của tính từ (ví dụ: national, traditional). Tuy nhiên, trong TOEIC có một số từ đuôi -al lại là danh từ. Bạn cần học thuộc các ngoại lệ này để không chọn sai từ loại.
Các danh từ đuôi -al phổ biến:
- approval (sự phê duyệt)
- proposal (bản đề xuất)
- renewal (sự gia hạn)
- removal (sự dời đi, loại bỏ)
- disposal (sự vứt bỏ)
Ví dụ: We are waiting for the manager's approval (Không phải approve hay approved).
Danh từ tận cùng bằng đuôi -tive
Tương tự, đuôi -tive thường là tính từ (ví dụ: active, creative). Nhưng có những danh từ đuôi -tive rất hay xuất hiện trong bài thi TOEIC chỉ người hoặc vật.
Các danh từ đuôi -tive phổ biến:
- representative (người đại diện)
- alternative (sự thay thế)
- objective (mục tiêu)
- executive (người điều hành)
- initiative (sáng kiến)
Ví dụ: He is a sales representative for a software company.
Từ loại trong tiếng Anh
Tổng quan 8 từ loại và vai trò của chúng trong câu.
đề xuất, bản đề nghị
“We submitted a proposal to the client last week.”
sự phê duyệt, sự tán thành
“The project needs the director's approval.”
mang tính đại diện
“We need a representative sample of young consumers.”
phương án thay thế
“Since the morning session is full, the afternoon is our only alternative.”
mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
sự gia hạn, sự đổi mới
“Your subscription is up for renewal next month.”
The board of directors gave their final _____ for the construction project.
Ms. Davis is the most highly regarded sales _____ in our region.
We must submit the project ___ (bản đề xuất) by Friday.
They are looking for a cheaper ___ (sự thay thế) to fossil fuels.
What is the main goal mentioned by the speaker?
Nói: Xin vui lòng nộp bản đề xuất của bạn trước thứ Sáu.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
