So sánh hơn cơ bản
cheaper, more expensive, better.
Comparatives
This bag is cheaper than that one.
Tính từ ngắn / dài
adj-er + than
more + adj + than
Ví dụ
Nghe tất cả ví dụlượt 1/1
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Phỏng vấn: Đi làm mỗi ngày bằng xe đạp
Thư viện nghe mỗi ngày · Band A2
Giảm giá và ưu đãi
Từ vựng đời sống · Mua sắm và tiền bạc
So sánh khí hậu các vùng miền
Từ vựng đời sống · Thời tiết và kế hoạch
Đào tạo nghề và Học nghề thực hành
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Giáo dục
Giới thiệu quê hương với người địa phương
Khám phá điểm đến · Trò chuyện với người bản xứ
So sánh sản phẩm khi mua sắm
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 3 — Sơ cấp cao
