Phát triển ý phụ và ví dụ minh họa
Học cách mở rộng câu chủ đề bằng lý do, giải thích và ví dụ cụ thể.
Ý phụ (Supporting Sentences) là gì?
Các câu phát triển ý (supporting sentences) có nhiệm vụ giải thích, chứng minh hoặc minh họa cho câu chủ đề.
Một đoạn văn chuẩn thường có:
- Lý do / Giải thích (Reasons/Explanations): Làm rõ tại sao câu chủ đề đúng.
- Bằng chứng / Ví dụ (Evidence/Examples): Đưa ra thông tin cụ thể (dữ liệu, ví dụ thực tế).
Từ nối giới thiệu ví dụ
Dùng các cụm từ sau để đưa ví dụ vào đoạn văn:
- For example, + mệnh đề
- For instance, + mệnh đề
- Such as + danh từ/cụm danh từ
Ví dụ:
- Exercise improves mental health. For instance, running for 20 minutes reduces stress.
Cấu trúc câu cơ bản
Chủ ngữ, động từ, tân ngữ và trật tự từ chuẩn.
hỗ trợ, nâng đỡ
“My colleagues supported me throughout the transition.”
bằng chứng, dấu hiệu
“There is clear evidence that the weather is going to change.”
ví dụ như, chẳng hạn
“Several countries, for instance Germany and Japan, invest heavily in robotics.”
Lời giải thích
“Give a short explanation after your topic sentence.”
Chi tiết nhỏ, thông tin cụ thể
“Do not confuse a supporting detail with the overall paragraph heading.”
Từ/cụm từ nào dùng để giới thiệu một ví dụ cụ thể?
Many fruits contain vitamin C. For ___, oranges and lemons are rich in it.
Đâu KHÔNG PHẢI là một câu hỗ trợ (supporting sentence) tốt cho ý chính 'Learning a new language has cognitive benefits'?
Nghe đoạn âm thanh và cho biết từ nối được sử dụng là gì:
Đọc to câu ví dụ sau: For example, daily walking reduces the risk of heart disease.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
