Sửa lỗi câu cụt và câu dính
Nhận biết và khắc phục triệt để lỗi câu thiếu thành phần (fragment) và câu nối sai quy tắc (run-on, comma splice).
Lỗi câu cụt (Sentence Fragments)
Sentence Fragment là một cụm từ chưa hoàn chỉnh nhưng lại được viết như một câu độc lập (bắt đầu bằng chữ hoa, kết thúc bằng dấu chấm).
Nguyên nhân gây ra lỗi câu cụt:
- Thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ: Running across the street in heavy rain. ➔ Thiếu chủ ngữ và động từ chính.
- Mệnh đề phụ thuộc đứng một mình: Because the budget was reduced significantly. ➔ Không có mệnh đề chính bổ nghĩa.
Cách sửa:
- Bổ sung chủ ngữ/động từ bị khuyết: He was running across the street in heavy rain.
- Ghép mệnh đề phụ vào mệnh đề chính: Because the budget was reduced significantly, the project was delayed.
Lỗi câu dính (Run-on Sentences & Comma Splices)
Run-on Sentence xảy ra khi hai mệnh đề độc lập được nối với nhau mà không có dấu câu hoặc liên từ phù hợp.
Comma Splice là lỗi phổ biến nhất của câu dính: chỉ dùng duy nhất dấu phẩy để nối hai mệnh đề độc lập.
Ví dụ lỗi Comma Splice:
- ❌ The software is powerful, it is difficult to learn.
3 cách sửa triệt để:
1. Tách thành hai câu đơn: The software is powerful. It is difficult to learn.
2. Dùng dấu phẩy kèm liên từ FANBOYS: The software is powerful, but it is difficult to learn.
3. Dùng dấu chấm phẩy (;): The software is powerful; it is difficult to learn.
Cấu trúc câu cơ bản
Chủ ngữ, động từ, tân ngữ và trật tự từ chuẩn.
câu cụt, mảnh đoạn chưa hoàn chỉnh
“Avoid sentence fragments in formal writing.”
nối ghép (lỗi nối hai câu bằng dấu phẩy không hợp lệ)
“Never splice two independent clauses with only a comma.”
vị ngữ
“Every complete sentence must contain a subject and a predicate.”
sự rõ ràng
“Structure your text properly for maximum clarity.”
Mạch lạc, liên kết chặt chẽ
“The completed summary must read as a coherent piece of text.”
Sửa đổi, chỉnh lý
“She revised the itinerary after the flight was canceled.”
Xác định loại lỗi ngữ pháp trong câu sau:
Although the company invested heavily in marketing.
Điền dấu câu thích hợp vào chỗ trống để sửa lỗi comma splice mà không cần dùng liên từ:
The experiment failed ___ the researchers will try a new method tomorrow.
Nghe câu sau và cho biết câu đó có lỗi ngữ pháp nào không:
Đọc to câu văn đã được sửa chuẩn sau đây:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cách nào dưới đây sửa đúng lỗi cho câu: The report is long, it contains valuable market insights.
Điền một từ hoàn chỉnh để biến cụm từ sau thành câu đầy đủ chủ vị:
___ working on the annual financial audit this afternoon.
