Giới từ chỉ địa điểm và sự di chuyển
Phân biệt các giới từ chỉ vị trí tĩnh và hướng di chuyển thường gặp trong môi trường công sở và đề thi TOEIC.
1. Giới từ chỉ vị trí tĩnh (Place)
Các giới từ này mô tả vị trí cố định của người hoặc vật.
- at: tại một điểm cụ thể (at the desk, at the entrance).
- in: bên trong một không gian (in the meeting room, in the drawer).
- on: trên bề mặt (on the table, on the second floor).
- beside / next to: bên cạnh (beside the printer).
- under / underneath: bên dưới (under the desk).
2. Giới từ chỉ sự di chuyển (Movement)
Các giới từ này mô tả hướng đi từ điểm này sang điểm khác.
- through: xuyên qua (walk through the lobby).
- across: băng qua, sang phía bên kia (across the street, across the corridor).
- along: dọc theo (along the hallway).
- toward(s): về phía (head toward the main exit).
- into: vào bên trong (go into the office).
Giới từ
Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, chuyển động và giới từ đi kèm.
băng qua, qua phía bên kia
“They ran across the bridge.”
dọc theo
“We walked along the river.”
về phía
“She pointed toward the emergency exit.”
ngay bên cạnh
“He sat beside me during the entire lecture.”
bên dưới, ở dưới
“I found the missing document underneath a pile of folders.”
xuyên qua, qua (không gian kín)
“The path leads through the forest.”
The new copy machine is located ___ the corridor, next to the break room.
Please walk ___ the main lobby to reach the guest elevators.
Our headquarters is situated ___ the fifth floor of the building.
How did the manager move?
Nói: Tệp tài liệu nằm trên bàn, bên cạnh máy tính.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
