
Âm cuối /ʃ/ và /tʃ/ khi chuẩn bị bữa trưa
Luyện phân biệt âm cuối /ʃ/ và /tʃ/ khi chuẩn bị bữa trưa.
Âm /ʃ/: luồng hơi liên tục
Với /ʃ/, đưa lưỡi gần vùng sau lợi trên, môi hơi tròn, đẩy hơi ra liên tục. Dây thanh không rung. Luyện: fish /fɪʃ/, dish /dɪʃ/, wash /wɑʃ/. Không thêm âm ‘ờ’ sau âm cuối.
Âm /tʃ/: chặn hơi rồi thả
Với /tʃ/, chặn hơi bằng phần trước lưỡi rồi thả thành tiếng xát ngắn. Đây là một âm, không đọc thành hai âm tách rời. Luyện: lunch /lʌntʃ/, sandwich /ˈsænwɪtʃ/. So sánh: /ʃ/ kéo dài được; /tʃ/ bắt đầu bằng động tác chặn hơi.
Giữ âm cuối trong câu
Đọc chậm: ‘Wash this dish.’ rồi ‘Here is your lunch.’ Giữ tiếng xát cuối dish; giữ phần chặn và thả hơi cuối lunch. Không bỏ âm cuối, không thêm nguyên âm.
cá
“We cook fish on weekends.”
món ăn
“The dish arrived quickly.”
rửa; giặt
“Wash your hands.”
đánh (răng) / chải
“Brush your teeth twice a day.”
bữa trưa
“I have lunch at noon.”
bánh mì kẹp
“This sandwich has cheese in it.”
Từ nào kết thúc bằng /tʃ/?
Cách nào đúng khi phát âm /ʃ/ cuối dish?
Điền từ có nghĩa là ‘cá’, kết thúc bằng /ʃ/: I like ___.
Nghe câu. Từ cuối kết thúc bằng âm nào?
Nói bằng tiếng Anh: ‘Hãy rửa chiếc đĩa này.’ Giữ rõ âm /ʃ/ cuối wash và dish.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
