
Hai âm th trong từ quen thuộc
Phân biệt và phát âm /θ/ với /ð/ trong các từ, câu giao tiếp cơ bản.
Âm /θ/ không rung
Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa hai hàm răng. Đẩy hơi ra liên tục, không làm rung cổ họng. Âm này có trong three /θriː/, thank /θæŋk/ và Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/. Không đọc three thành /triː/ hoặc /sriː/.
Âm /ð/ có rung
Giữ vị trí lưỡi như /θ/, nhưng làm rung cổ họng. Âm này thường xuất hiện trong this /ðɪs/, that /ðæt/ và mother /ˈmʌðər/. Chạm tay vào cổ để cảm nhận độ rung khi nói this.
Luyện theo cặp
Nói chậm rồi tăng tốc: thin—this, thank—that, three—these. Với /θ/, chỉ có luồng hơi. Với /ð/, có thêm độ rung. Không cắn mạnh vào lưỡi.
số ba
“I have three books.”
cảm ơn
“Thank you for your help.”
nghĩ, suy nghĩ
“I think our team will win.”
này, cái này (số ít, gần)
“This book is very interesting.”
mà / cái mà (thay cho who/which)
“She likes the car that uses electric power.”
mẹ
“My mother cooks well.”
thứ Năm
“The class is on Thursday.”
Từ nào bắt đầu bằng âm /θ/?
Khi phát âm /ð/, bộ phận nào rung?
Điền từ còn thiếu: I have ___ books.
Bạn nghe thấy từ nào?
Người nói đang cảm ơn hay suy nghĩ?
Nói câu: “Ba cuốn sách này là của mẹ tôi.”
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
