
Âm cuối /ŋ/ trong buổi diễn ở trường
Luyện âm cuối /ŋ/ qua việc chọn vai và tập hát cho buổi diễn ở trường.
Âm /ŋ/: hơi đi qua mũi
Nâng phần sau lưỡi chạm ngạc mềm, để hơi đi qua mũi. Dây thanh rung. Luyện sing /sɪŋ/, song /sɔŋ/, ring /rɪŋ/. Không bật thêm /ɡ/ ở cuối.
Hai chữ ng, một âm cuối
Trong sáu từ của bài, ng cuối từ biểu thị một âm /ŋ/: sing, song, ring, king, long, young. Không đọc từng chữ cái. Giữ phần sau lưỡi ở vị trí chặn khi kết thúc âm; không thêm âm ‘ờ’.
Luyện trong cụm ngắn
Đọc: ‘a young king’, ‘a long song’, ‘Sing!’ Giữ rõ /ŋ/ ở cuối young, king, long, song và sing. Bắt đầu chậm rồi đọc với tốc độ tự nhiên.
hát
“Can you sing this song?”
bài hát
“I like this song.”
reo (điện thoại, chuông)
“The alarm rang while I was dreaming.”
nhà vua
“The king is happy.”
dài
“It was a long journey.”
trẻ; ít tuổi
“The king is young.”
Trong sing /sɪŋ/, hai chữ ng biểu thị âm nào?
Khi phát âm /ŋ/ cuối ring, hơi thoát chủ yếu qua đâu?
Điền từ nghĩa là ‘dài’, kết thúc bằng /ŋ/: This song is ___.
Nghe câu. Người nói nhắc đến vật gì?
Đọc câu: ‘The young king can sing.’ Giữ rõ /ŋ/ cuối young, king và sing; không thêm /ɡ/.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
