Quét thông tin thực đơn và lịch trình
Cách tìm nhanh thông tin cụ thể như giá cả, thời gian và địa điểm trong các bảng biểu thực tế.
Quét số liệu (Scanning for numbers)
Khi xem lịch trình hoặc thực đơn, bạn hiếm khi đọc từ đầu đến cuối. Hãy tập trung mắt vào các con số (giờ giấc, giá tiền, số hiệu chuyến đi).
Ví dụ:
- Tìm giá: Quét các ký hiệu tiền tệ như $, £, hoặc VND.
- Tìm giờ: Quét các định dạng số có dấu hai chấm (10:15, 14:30).
Sử dụng cấu trúc bảng (Using table structures)
Thực đơn và lịch trình thường được chia thành các cột và hàng. Hãy đọc lướt các tiêu đề in đậm (Headers) để tìm đúng phần mình cần trước khi quét chi tiết.
Ví dụ:
- Nếu bạn muốn uống nước, hãy quét tìm tiêu đề Beverages hoặc Drinks trước, sau đó mới quét tìm món cụ thể.
Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
Sự đến nơi
“We expect a late arrival due to the bad weather.”
sân ga (nơi hành khách đón tàu hỏa)
“The express train is waiting at Platform 2.”
ăn chay (không ăn thịt)
“She is vegetarian but she still drinks milk.”
Đồ uống, thức uống
“Hot beverages are listed on the second page.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
Khi quét thông tin để tìm giá của một món ăn trên thực đơn, bạn nên tập trung vào điều gì?
Let me check the train ___ to see what time we leave.
Nghe thông báo và trả lời: Chuyến tàu khởi hành từ sân ga nào?
Đọc to câu sau để luyện tập cách nói khi kiểm tra giờ giấc:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào sau đây đồng nghĩa với 'drink' (thức uống)?
Does this restaurant have any ___ options for people who don't eat meat?
