Quét thông tin tuyển dụng và CV
Học cách quét nhanh yêu cầu công việc, mức lương, kinh nghiệm và kỹ năng trọng tâm trong tin tuyển dụng.
Kỹ thuật quét tin tuyển dụng (Job Postings)
Khi tìm việc, không đọc từng từ từ đầu đến cuối. Hãy di chuyển mắt để tìm các mục chính:
- Requirements/Qualifications: Bằng cấp, số năm kinh nghiệm (ví dụ:
3+ years). - Responsibilities: Đầu việc hàng ngày.
- Compensation/Benefits: Mức lương, bảo hiểm, ngày nghỉ.
Ví dụ: Cần tìm mức lương? Quét ký hiệu $, USD, salary range hoặc competitive.
Tìm từ khóa kỹ năng (Keyword Matching)
Nhà tuyển dụng quét CV bằng từ khóa. Khi đọc tin đăng:
- Tìm các danh từ riêng chỉ công cụ:
SQL,Figma,Python,Google Analytics. - Tìm tính từ/chỉ số đo lường:
fluent,proficient,bilingual.
Định vị nhanh các từ viết hoa, ký tự số hoặc danh sách gạch đầu dòng (bullet points).
Yêu cầu, điều kiện
“A good level of English is a strict requirement for the job.”
trình độ chuyên môn, bằng cấp
“If she had the right qualification, she would have got the managerial post.”
Sự thành thạo, mức độ tinh thông
“Proficiency in English is mandatory.”
Tiền hoặc quyền lợi bồi thường
“Passengers may claim compensation for flights delayed over three hours.”
người nộp đơn (xin việc, học bổng)
“The applicant that arrived first was hired.”
bắt buộc, theo quy định
“Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.”
Khi cần tìm số năm kinh nghiệm yêu cầu trong tin tuyển dụng, bạn nên quét vùng nào trước?
To get this position, proficiency in data analysis is ___ (bắt buộc).
Theo đoạn thu âm, ứng viên cần gửi tài liệu gì trước thứ Sáu?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi muốn kiểm tra mức lương và các yêu cầu công việc.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với compulsory trong ngữ cảnh tuyển dụng?
