Luyện phát âm phụ âm hữu thanh /z/ và /ð/
Phân biệt sự khác nhau giữa âm răng xát /ð/ và âm xát ríu lưỡi /z/ để nói tiếng Anh tự nhiên.
Cách phát âm phụ âm hữu thanh /ð/ (voiced TH)
Âm /ð/ là phụ âm răng hữu thanh (voiced dental fricative):
- Vị trí: Đặt đầu lưỡi nhẹ nhàng thò ra giữa hai hàng răng cửa.
- Cách phát âm: Đẩy luồng hơi thoát ra qua khe giữa lưỡi và răng cửa trên mà không cắn chặt, đồng thời rung dây thanh quản liên tục.
Lỗi phổ biến: Người học Việt thường phát âm nhầm thành /d/ hoặc /z/ do rụt lưỡi vào trong quá nhanh.
Ví dụ:
- this /ðɪs/
- that /ðæt/
- breathe /briːð/
Cách phát âm phụ âm /z/ và sự khác biệt với /ð/
Âm /z/ là phụ âm xát chân răng hữu thanh (voiced alveolar fricative):
- Vị trí: Đầu lưỡi đặt gần chân răng trên (ở bên trong khoang miệng, KHÔNG thò ra ngoài).
- Cách phát âm: Thổi luồng hơi hẹp qua rãnh giữa đầu lưỡi và gờ răng trên tạo âm rè sắc nét như tiếng ong kêu (buzzing), dây thanh quản rung mạnh.
So sánh:
- /ð/: Lưỡi đặt giữa hai hàm răng (interdental).
- /z/: Lưỡi nằm gọn sau răng cửa (alveolar).
Ví dụ:
- breathe /briːð/ (thở) vs. breeze /briːz/ (gió nhẹ)
này, cái này (số ít, gần)
“This book is very interesting.”
mà / cái mà (thay cho who/which)
“She likes the car that uses electric power.”
thở, hít thở
“Breathe deeply and relax.”
vườn bách thú, sở thú
“We saw lions at the zoo.”
giải thưởng, phần thưởng
“She won first prize in the singing contest.”
lông vũ
“The bird dropped a soft feather.”
Vị trí đặt lưỡi khi phát âm phụ âm /ð/ trong từ 'this' là gì?
Từ nào sau đây chứa âm /z/ chứ KHÔNG PHẢI âm /ð/?
Điền từ có nghĩa 'sở thú' chứa âm /z/: We took our kids to the city ___ on Sunday.
Từ nào được phát âm ở cuối câu bạn vừa nghe?
Luyện phát âm câu phân biệt âm /ð/ và /z/: These boys went to the zoo together.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
