Từ nội dung và từ chức năng
Học cách nhận biết từ mang ý nghĩa chính để nhấn giọng chuẩn tự nhiên.
Từ nội dung (Content Words) là gì?
Trong tiếng Anh, Content Words là những từ mang thông tin cốt lõi của câu. Chúng ta luôn nhấn mạnh (phát âm to hơn, dài hơn, cao độ rõ hơn) vào các từ này.
Nhóm từ nội dung gồm:
- Danh từ (Nouns): cat, table, London
- Động từ chính (Main verbs): run, think, decide
- Tính từ (Adjectives): big, beautiful, fast
- Trạng từ (Adverbs): quickly, never, well
- Từ chỉ định & Nghi vấn từ: this, that, what, why
Từ chức năng (Structure / Function Words)
Structure Words là các từ ngữ pháp dùng để kết nối câu nhưng không mang thông tin chính. Chúng thường được phát âm nhẹ, lướt nhanh và không có trọng âm.
Nhóm từ chức năng gồm:
- Đại từ (Pronouns): he, she, us, them
- Giới từ (Prepositions): to, in, at, on
- Mạo từ (Articles): a, an, the
- Liên từ (Conjunctions): and, but, because
- Trợ động từ / Động từ to be: is, can, do, have (khi không ở thể phủ định)
Trọng âm, sự nhấn giọng khi phát âm
“Sentence stress gives English its natural rhythm.”
Nội dung, thông tin cốt lõi
“Focus on content words to understand the speaker.”
cấu trúc, bố cục
“A good speech needs a clear structure.”
làm nổi bật
“Bold text helps highlight key action items.”
thu vào khung hình, bắt trọn khoảnh khắc
“I want to capture the sunset over the lake.”
Nhịp điệu của câu nói
“English has a stress-timed rhythm that relies on stressed syllables.”
Trong câu "She lives in a big city", những từ nào là Content Words nhận trọng âm?
Từ nào dưới đây thuộc nhóm Structure Word và thường KHÔNG nhận trọng âm trong câu khẳng định?
Điền từ còn thiếu để hoàn thành nguyên tắc: Danh từ, động từ chính, tính từ và trạng từ được gọi là ___ words.
Nghe câu sau và chọn danh sách các từ được người nói nhấn mạnh nhất:
Đọc to câu sau, nhớ nhấn mạnh vào các từ in hoa: "They WANT to BUILD a NEW HOUSE."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
