Luyện âm nguyên âm dài /ɜː/
Hướng dẫn phát âm chuẩn âm /ɜː/ qua các từ vựng về công việc và học tập.
Cách phát âm /ɜː/
Âm /ɜː/ là một nguyên âm dài. Môi thả lỏng tự nhiên, lưỡi đặt ở vị trí trung tâm khoang miệng và hơi nâng nhẹ. Dây thanh quản rung khi phát âm.
Ví dụ:
- bird /bɜːd/
- work /wɜːk/
- learn /lɜːn/
Các dấu hiệu chính tả thường gặp
Âm /ɜː/ thường xuất hiện ở các nhóm chữ cái:
- er: person, serve
- ir: bird, shirt
- ur: nurse, turn
- or (sau 'w'): work, word
- ear: learn, earth
Lưu ý phân biệt
Tránh phát âm /ɜː/ thành âm "ơ" ngắn trong tiếng Việt. Hãy kéo dài hơi và giữ nguyên khẩu hình môi khi phát âm.
làm việc
“I work as a designer.”
y tá
“The nurse is very kind.”
học
“I learn English every day.”
Thích hơn
“I prefer tea over coffee.”
áo sơ mi
“He wears a clean shirt.”
rẽ, quẹo
“Turn right at the traffic lights.”
Từ nào dưới đây chứa nguyên âm dài /ɜː/?
Điền từ thích hợp có chứa âm /ɜː/: I want to ___ English every evening.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại:
Nghe và chọn câu bạn nghe được:
Nói câu sau, chú ý phát âm rõ âm /ɜː/ trong từ work và early: 'I go to work early.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
