🐝
Phân biệt âm dài /uː/ và âm ngắn /ʊ/
Luyện tập phân biệt cặp âm /uː/ và /ʊ/ trong ngữ cảnh thực tế.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Khác biệt khẩu hình giữa /uː/ và /ʊ/
- /uː/ (dài): Môi tròn và chu ra phía trước nhiều, kéo dài hơi. Ví dụ: pool /puːl/
- /ʊ/ (ngắn): Môi hơi hơi tròn, thả lỏng, âm phát ra ngắn dứt khoát. Ví dụ: pull /pʊl/
Các cặp từ so sánh
- fool /fuːl/ - full /fʊl/
- pool /puːl/ - pull /pʊl/
- luke /luːk/ - look /lʊk/
Luyện nghe chính xác
Lắng nghe độ dài của âm. Âm dài /uː/ sẽ kéo ngân lâu hơn âm ngắn /ʊ/.
pool /puːl/
NOUNhồ bơi
“You can swim in this pool.”
pull /pʊl/
VERBkéo
“Pull the door to open it.”
fool /fuːl/
NOUNkẻ ngốc
“Don't be a fool.”
full /fʊl/
ADJno (bụng)
“No more cake for me, I am completely full.”
cool /kuːl/
ADJmát mẻ, tuyệt vời
“It is a cool evening.”
book /bʊk/
VERBđặt trước (phòng, vé, bàn)
“Can I book a double room for tomorrow?”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào có chứa âm ngắn /ʊ/?
2. FILL_BLANK
Điền từ phù hợp: I am ___ (no) after eating two pizzas.
3. LISTENING
Nghe đoạn âm thanh và chọn câu đúng:
4. SPEAKING
Đọc câu sau, chú ý sự khác biệt giữa /uː/ trong pool và /ʊ/ trong look: 'Look at the swimming pool.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
5. MULTIPLE_CHOICE
Chọn từ phát âm có âm dài /uː/:
