Nguyên âm đôi /oʊ/, /ɪər/ và /eər/
Hoàn thiện kỹ năng phát âm nguyên âm lướt về /ʊ/ và các nguyên âm lướt hướng tâm phổ biến.
Nhận biết /oʊ/ (hoặc /əʊ/), /ɪər/ và /eər/
- /oʊ/: Môi hơi mở tròn nhẹ ở âm /o/ (hoặc /ə/ trong BrE), sau đó thu nhỏ miệng dần về phía /ʊ/. Ví dụ: go /ɡoʊ/, coat /koʊt/.
- /ɪər/ (hay /ɪə/): Khởi đầu ở âm dẹt /ɪ/ rồi thả lỏng lưỡi và hàm trôi về âm /ər/ hoặc /ə/. Ví dụ: near /nɪər/, hear /hɪər/.
- /eər/ (hay /eə/): Bắt đầu ở miệng mở vừa /e/, sau đó mở hàm trôi nhẹ về /ər/ hoặc /ə/. Ví dụ: care /keər/, share /ʃeər/.
Bí quyết phân biệt /ɪər/ và /eər/
Người học tiếng Anh thường nhầm hai âm này khiến người nghe bối rối giữa các cặp từ:
- beer /bɪər/ (bia) khác với bear /beər/ (con gấu).
- ear /ɪər/ (cái tai) khác với air /eər/ (không khí).
Mẹo: Với /ɪər/, khóe miệng hơi căng nhẹ sang hai bên trước; với /eər/, hàm mở rộng hơn ngay từ đầu.
lạnh
“It feels cold at night.”
con đường
“They drove along the mountain road.”
áo khoác
“Let me take your coat.”
gần
“Is there a park near here?”
nghe thấy
“Can you hear the music playing?”
quang đãng, không có mây
“Tonight we can see millions of stars in the clear sky.”
quan tâm, chăm sóc
“Take good care of yourself while traveling.”
chia sẻ, san sẻ
“We share food with our friends.”
Từ nào dưới đây có cách phát âm chứa âm /eər/?
Cặp từ nào dưới đây có nguyên âm đọc khác nhau?
Điền từ chứa âm /oʊ/ để hoàn thành câu: 'Put on your ___ /koʊt/ before heading out.'
Con vật nào được người nói nhắc tới?
Luyện nói câu sau, chú ý các nguyên âm đôi /oʊ/ và /ɪər/: 'Go slow on this road near the park.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ snow có phiên âm chứa nguyên âm đôi nào?
