Cân bằng công việc - cuộc sống và làm việc từ xa
Tích lũy từ vựng nâng cao về các mô hình làm việc linh hoạt, hội chứng kiệt sức và xu hướng làm việc hiện đại.
Mô hình làm việc linh hoạt (Flexible Working Models)
Sau đại dịch, các hình thức làm việc thay đổi mạnh mẽ. Bài thi IELTS thường xoay quanh chủ đề lợi ích và tác hại của xu hướng này.
- Telecommuting / Remote work: Làm việc từ xa.
- Hybrid work model: Mô hình làm việc kết hợp (vừa ở nhà vừa đến văn phòng).
- Flexitime: Giờ làm việc linh hoạt.
Sức khỏe tâm lý và Hiệu suất (Mental Health & Productivity)
Những từ vựng quan trọng khi bàn luận về áp lực công việc:
- Burnout: Hội chứng kiệt sức vì công việc.
- Blur the boundaries: Làm mờ ranh giới (giữa công việc và đời sống cá nhân).
- Productivity: Năng suất lao động.
làm việc từ xa (qua máy tính/Internet)
“Telecommuting reduces daily transport congestion in metropolitan areas.”
Sự kiệt sức do quá tải
“Rest days protect athletes from physical burnout.”
Mô hình kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến/từ xa)
“Our company adopted a hybrid working pattern last year.”
Năng suất, hiệu suất công việc
“Flexible hours can significantly boost productivity.”
Chế độ giờ làm việc linh hoạt
“Working flexitime allows employees to avoid peak traffic hours.”
Sự khỏe mạnh, hạnh phúc toàn diện
“The company prioritizes employee physical and mental well-being.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
"Working long hours without break may cause severe mental ___."
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
"A ___ work model combines spending days in the office and working from home."
Từ nào chỉ hình thức "làm việc từ xa thông qua thiết bị công nghệ"?
Nghe câu thoại và chọn kết luận đúng nhất.
Luyện nói câu sau để diễn đạt ý kiến trong bài thi IELTS Speaking:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
