Biến đổi khí hậu & Nóng lên toàn cầu
Học từ vựng band 7+ về nguyên nhân, hậu quả và giải pháp cho biến đổi khí hậu trong bài thi IELTS.
Nguyên nhân và Hậu quả của Biến đổi Khí hậu
Trong bài thi IELTS Writing Task 2 và Speaking, chủ đề Climate Change xuất hiện rất thường xuyên. Để đạt band 7.0+, bạn cần sử dụng các danh từ và động từ chuyên ngành thay vì các từ đơn giản như bad weather hay pollution.
- Greenhouse gas emissions: Khí thải nhà kính (CO2, methane).
- Exacerbate the problem: Làm trầm trọng thêm vấn đề.
- Catastrophic consequences: Hậu quả thảm khốc.
Ví dụ: Excessive reliance on fossil fuels exacerbates global warming, leading to catastrophic weather events.
Giải pháp và Giảm thiểu tác động
Khi đề xuất giải pháp (Mitigation strategies), hãy áp dụng các cụm từ thể hiện tư duy phản biện cao:
- Mitigate climate change: Giảm nhẹ biến đổi khí hậu.
- Transition to renewable energy: Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo.
- Reduce carbon footprint: Giảm lượng dấu chân cacbon.
Ví dụ: Governments must encourage industries to transition to renewable energy to mitigate environmental damage.
Khí nhà kính
“Carbon dioxide is the main greenhouse gas produced by human activity.”
Lượng dấu chân cacbon (lượng CO2 tạo ra)
“Flying less often is an effective way to reduce your carbon footprint.”
Giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng
“Strict oversight is required to mitigate potential risks.”
Thảm khốc, gây thiệt hại nặng nề
“Failure to act now could result in catastrophic environmental damage.”
Năng lượng tái tạo
“Investment in renewable energy has increased significantly over the past decade.”
Nạn phá rừng
“Deforestation is a major contributor to loss of habitat for endangered species.”
Làm trầm trọng thêm một tình trạng tồi tệ sẵn có.
“Prolonged drought exacerbates the risk of catastrophic wildfires.”
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
High emissions of ___ are causing global temperatures to rise.
Governments need to adopt policies that ___ the impact of climate change.
Từ nào đồng nghĩa với 'make worse' ở mức độ học thuật?
Using public transport is a practical step to lower your carbon ___.
Nghe câu sau và chọn khẳng định đúng nhất:
Hãy nói lại câu sau bằng tiếng Anh:
Planting trees helps mitigate climate change.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
